Nghiem Viet Science Technology & Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH y tế và khoa học công nghệ Nghiêm Việt
57
进口笔数
0
出口笔数
$266.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101529696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVVC6NU |
| 成立日期 | 2004-08-30 |
| 联系地址 | D - 1 Tập thể Viện Năng Lượng, số 6, phố Tôn Thất Tùng, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VÀ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ NGHIÊM VIỆT |
| 企业英文名称 | nghiem viet science technology and medical company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D - 1 Tập thể Viện Năng Lượng, số 6, phố Tôn Thất Tùng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842435744818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901839 | 医用导管 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $119.8K |
| 南非 | 3 | $57.9K |
| 德国 | 14 | $43.2K |
| 美国 | 11 | $23.9K |
| 意大利 | 3 | $13.4K |
| 爱沙尼亚 | 4 | $6.3K |
| 挪威 | 1 | $1.0K |
| 斯洛伐克 | 1 | $815 |
| 格鲁吉亚 | 1 | $426 |
| 瑞典 | 1 | $66 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Antmed Co., Ltd. | 中国 | 10 | $113.1K | 注射器、其他医疗器具 |
| Sinapi Biomedical (Pty) Ltd | 南非 | 3 | $57.9K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Honeywell Healthcare Solutions GmbH | 德国 | 13 | $49.2K | 其他测量仪器、治疗呼吸装置 |
| Analytical Industries, Inc. | 安道尔 | 6 | $12.6K | 其他医疗器具、其他原电池 |
| Analytical Industries Inc. | 美国 | 4 | $11.1K | 气体烟雾分析仪、治疗呼吸装置 |
| Flow Meter S.p.A. | 意大利 | 2 | $7.9K | 其他塑料制品、液体流量计 |
| CA-MI S.r.l. | 意大利 | 1 | $5.5K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Unimed Medical Supplies Inc. | 中国 | 10 | $4.3K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| SHENZHEN ANTMED CO LTD | 中国香港 | 4 | $3.3K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| MEMSCAP AS | 挪威 | 1 | $1.0K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | UNIMED MEDICAL SUPPLIES INC | 中国 | $192 |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | UNIMED MEDICAL SUPPLIES INC | 中国 | $192 |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | HONEYWELL HEALTHCARE SOLUTIONS GMBH | 爱沙尼亚 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | HONEYWELL HEALTHCARE SOLUTIONS GMBH | 德国 | $205 |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | HONEYWELL HEALTHCARE SOLUTIONS GMBH | 格鲁吉亚 | $213 |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | HONEYWELL HEALTHCARE SOLUTIONS GMBH | 德国 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | HONEYWELL HEALTHCARE SOLUTIONS GMBH | 德国 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | HONEYWELL HEALTHCARE SOLUTIONS GMBH | 格鲁吉亚 | $213 |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | HONEYWELL HEALTHCARE SOLUTIONS GMBH | 德国 | $771 |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | HONEYWELL HEALTHCARE SOLUTIONS GMBH | 德国 | $205 |