Nghiem Viet Science Technology & Medical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH y tế và khoa học công nghệ Nghiêm Việt

57
进口笔数
0
出口笔数
$266.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $539 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $539 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101529696
企查查编码QVNCVVC6NU
成立日期2004-08-30
联系地址D - 1 Tập thể Viện Năng Lượng, số 6, phố Tôn Thất Tùng, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH Y TẾ VÀ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ NGHIÊM VIỆT
企业英文名称nghiem viet science technology and medical company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D - 1 Tập thể Viện Năng Lượng, số 6, phố Tôn Thất Tùng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+842435744818
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
392690其他塑料制品
901839医用导管
741980其他铜制品
902610液体流量计
902580组合测量仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$119.8K
南非3$57.9K
德国14$43.2K
美国11$23.9K
意大利3$13.4K
爱沙尼亚4$6.3K
挪威1$1.0K
斯洛伐克1$815
格鲁吉亚1$426
瑞典1$66

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Antmed Co., Ltd.中国10$113.1K注射器、其他医疗器具
Sinapi Biomedical (Pty) Ltd南非3$57.9K其他医疗器具、医用导管
Honeywell Healthcare Solutions GmbH德国13$49.2K其他测量仪器、治疗呼吸装置
Analytical Industries, Inc.安道尔6$12.6K其他医疗器具、其他原电池
Analytical Industries Inc.美国4$11.1K气体烟雾分析仪、治疗呼吸装置
Flow Meter S.p.A.意大利2$7.9K其他塑料制品、液体流量计
CA-MI S.r.l.意大利1$5.5K其他医疗器具、第90章仪器零件
Unimed Medical Supplies Inc.中国10$4.3K其他医疗器具、其他电诊设备
SHENZHEN ANTMED CO LTD中国香港4$3.3K其他医疗器具、其他电诊设备
MEMSCAP AS挪威1$1.0K其他电诊设备、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他医疗器具UNIMED MEDICAL SUPPLIES INC中国$192
2026-04-13其他医疗器具UNIMED MEDICAL SUPPLIES INC中国$192
2026-04-07其他医疗器具HONEYWELL HEALTHCARE SOLUTIONS GMBH爱沙尼亚$1.5K
2026-04-07其他医疗器具HONEYWELL HEALTHCARE SOLUTIONS GMBH德国$205
2026-04-07其他医疗器具HONEYWELL HEALTHCARE SOLUTIONS GMBH格鲁吉亚$213
2026-04-07其他医疗器具HONEYWELL HEALTHCARE SOLUTIONS GMBH德国$2.7K
2026-04-07其他医疗器具HONEYWELL HEALTHCARE SOLUTIONS GMBH德国$2.7K
2026-04-07其他医疗器具HONEYWELL HEALTHCARE SOLUTIONS GMBH格鲁吉亚$213
2026-04-07其他医疗器具HONEYWELL HEALTHCARE SOLUTIONS GMBH德国$771
2026-04-07其他医疗器具HONEYWELL HEALTHCARE SOLUTIONS GMBH德国$205

相关企业 · 同类产品

Nghiem Viet Science Technology & Medical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →