PHONG PHUONG TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM PHONG PHươNG
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110326798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1PD3HC |
| 成立日期 | 2023-04-18 |
| 联系地址 | Số 22, ngách 28/28 Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM PHONG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | TM PHONG PHUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, ngách 28/28 Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84915682583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI ASTRO MEDICAL SUPPLY CO LTD | 中国 | 22 | $1.17M | 塑料衣着附件、非医用橡胶手套 |
| AISIBAO PURIFICATION (HONG KONG) INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | 7 | $145.5K | 塑料衣着附件、其他头饰 |
| DANZY CO LTD | 中国 | 1 | $68.0K | 毡无纺布机械、其他造纸机械 |
| HUAJIE (GUANGDONG) NONWOVENS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $11.6K | 25-70克非织造布、轻质无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非数控磨床 | DANZY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-24 | 其他金属加工机床 | DANZY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-24 | 其他金属加工机床 | DANZY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-24 | 金属切割锯 | DANZY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 非数控磨床 | DANZY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-24 | 非数控钻床 | DANZY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 其他金属加工机床 | DANZY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-24 | 非数控钻床 | DANZY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 其他金属加工机床 | DANZY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-24 | 金属切割锯 | DANZY CO LTD | 中国 | $3.5K |