Dong Vu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG Vũ
14
进口笔数
0
出口笔数
$53.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101541414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHBAG90 |
| 成立日期 | 2004-09-21 |
| 联系地址 | P301 số 20 lô B Tập thể Bộ Công an, số 1 Trần Quang Diệu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG VŨ |
| 企业英文名称 | DONG VU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P301 số 20 lô B Tập thể Bộ Công an, số 1 Trần Quang Diệu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02422100898 |
| 邮箱 | dongvuinfo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 10 | $33.5K |
| 中国 | 3 | $17.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plasser & Theurer Export von Bahnbaumaschinen GmbH | 德国 | 5 | $22.2K | 内燃机滤油器、静止变流器 |
| Shanghai Calink International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.2K | 光缆、含油石蜡 |
| Plasser & Theurer | 奥地利 | 4 | $10.1K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Plasser & Theurer Export Von Bahnbaumaschinen | 奥地利 | 1 | $3.4K | 内燃机滤油器、过滤净化器零件 |
| Kalendermacher GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $300 | 印刷日历 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 内燃机滤油器 | Plasser & Theurer Export Von Bahnbaumaschinen | 奥地利 | $342 |
| 2025-08-13 | 内燃机滤油器 | Plasser & Theurer Export Von Bahnbaumaschinen | 奥地利 | $112 |
| 2025-08-13 | 内燃机滤油器 | PLASSER & THEUER EXPORT VON BAHNBAUMASCHINEN | 奥地利 | $84 |
| 2025-08-13 | 内燃机滤油器 | PLASSER & THEUER EXPORT VON BAHNBAUMASCHINEN | 奥地利 | $16 |
| 2025-08-13 | 过滤净化器零件 | Plasser & Theurer Export Von Bahnbaumaschinen | 奥地利 | $362 |
| 2025-08-13 | 内燃机滤油器 | PLASSER & THEUER EXPORT VON BAHNBAUMASCHINEN | 奥地利 | $72 |
| 2025-08-13 | 内燃机滤油器 | PLASSER & THEUER EXPORT VON BAHNBAUMASCHINEN | 奥地利 | $494 |
| 2025-08-13 | 内燃机滤油器 | PLASSER & THEUER EXPORT VON BAHNBAUMASCHINEN | 奥地利 | $759 |
| 2025-08-13 | 内燃机滤油器 | PLASSER & THEUER EXPORT VON BAHNBAUMASCHINEN | 奥地利 | $168 |
| 2025-08-13 | 内燃机滤油器 | PLASSER & THEUER EXPORT VON BAHNBAUMASCHINEN | 奥地利 | $445 |