Dong Vu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG Vũ
16
进口笔数
1
出口笔数
$55.9K
进口金额
$189.0K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2023-08-07
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101541414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHBAG90 |
| 成立日期 | 2004-09-21 |
| 联系地址 | P301 số 20 lô B Tập thể Bộ Công an, số 1 Trần Quang Diệu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG VŨ |
| 企业英文名称 | DONG VU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P301 số 20 lô B Tập thể Bộ Công an, số 1 Trần Quang Diệu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02422100898 |
| 邮箱 | dongvuinfo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 10 | $33.5K |
| 中国 | 4 | $17.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.5K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
| 捷克 | 1 | $556 |
| 巴西 | 1 | $363 |
| 意大利 | 1 | $143 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $189.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plasser & Theurer Export von Bahnbaumaschinen GmbH | 德国 | 5 | $22.2K | 内燃机滤油器、静止变流器 |
| Shanghai Calink International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.2K | 光缆、含油石蜡 |
| Plasser & Theurer | 奥地利 | 5 | $10.3K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Plasser & Theurer Export Von Bahnbaumaschinen | 奥地利 | 1 | $3.4K | 内燃机滤油器、过滤净化器零件 |
| Plasser & Theurer Export von Bahnbaumaschinen Gesellschaft m.b.H. | 奥地利 | 1 | $2.6K | 其他铁道车辆零件、其他钢铁制品 |
| Kalendermacher GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $300 | 印刷日历 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jrmc Enterprises | 菲律宾 | 1 | $189.0K | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他泵和提升机 | Plasser & Theurer | 意大利 | $143 |
| 2026-06-09 | 内燃机滤油器 | Plasser & Theurer Export von Bahnbaumaschinen Gesellschaft m.b.H. | 德国 | $100 |
| 2026-06-09 | 内燃机滤油器 | Plasser & Theurer Export von Bahnbaumaschinen Gesellschaft m.b.H. | 捷克 | $86 |
| 2026-06-09 | 内燃机滤油器 | Plasser & Theurer Export von Bahnbaumaschinen Gesellschaft m.b.H. | 巴西 | $14 |
| 2026-06-09 | 过滤净化器零件 | Plasser & Theurer Export von Bahnbaumaschinen Gesellschaft m.b.H. | 中国 | $327 |
| 2026-06-09 | 内燃机滤油器 | Plasser & Theurer Export von Bahnbaumaschinen Gesellschaft m.b.H. | 捷克 | $470 |
| 2026-06-09 | 内燃机滤油器 | Plasser & Theurer Export von Bahnbaumaschinen Gesellschaft m.b.H. | 德国 | $774 |
| 2026-06-09 | 内燃机滤油器 | Plasser & Theurer Export von Bahnbaumaschinen Gesellschaft m.b.H. | 巴西 | $349 |
| 2026-06-09 | 过滤净化器零件 | Plasser & Theurer Export von Bahnbaumaschinen Gesellschaft m.b.H. | 德国 | $333 |
| 2026-06-09 | 内燃机滤油器 | Plasser & Theurer Export von Bahnbaumaschinen Gesellschaft m.b.H. | 德国 | $186 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-07 | 碎米 | Jrmc Enterprises | 菲律宾 | $189.0K |