BSCS Vietnam Technical Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 其他擦亮剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Bscs Việt Nam

16
进口笔数
48
出口笔数
$99.3K
进口金额
$66.8K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $15.8K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-10进口 $30 · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-12进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-06进口 $5.8K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-11进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $16.7K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $15.8K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-10进口 $30 · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-12进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-06进口 $5.8K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-11进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $16.7K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106458103
企查查编码QVNSYWJBS3
成立日期2014-02-18
联系地址Số 8, ngõ 233, đường Tam Trinh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT BSCS VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842436331151
传真0436331151
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340590其他擦亮剂
382410铸模粘合剂
680510织物基研磨粉
381190其他油类添加剂
732690其他钢铁制品
390610聚甲基丙烯酸甲酯
680520纸基研磨料
820330金属剪
847190数据处理机
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
340590其他擦亮剂
680510织物基研磨粉
390610聚甲基丙烯酸甲酯
382410铸模粘合剂
390311可发泡聚苯乙烯
271019非轻质石油
381010金属表面酸洗制剂
381190其他油类添加剂
390740聚碳酸酯
680422陶瓷磨轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国15$48.1K
丹麦14$44.4K
英国10$6.2K
意大利1$244
法国2$240
奥地利1$61
美国1$30

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$66.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Akasel A丹麦14$65.0K其他擦亮剂、纸基研磨料
AKASEL A德国11$22.0K铸模粘合剂、其他油类添加剂
ZwickRoell Pte. Ltd.新加坡1$10.8K非金属测试机、材料测试机零件
Akasel A英国4$1.1K铸模粘合剂、其他钢铁制品
Akasel A意大利1$244纸基研磨料
Akasel A奥地利1$61纸基研磨料
ELECTRON MICROSCOPY SCIENCES美国1$30非光学显微镜零件、其他无环醛

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Innochips Vina Co., Ltd.越南21$31.3K其他化学制剂、其他塑料制品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南15$23.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dovan Vietnam Co., Ltd.越南4$7.3K聚甲基丙烯酸甲酯、铸模粘合剂
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南4$1.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南1$1.3K火花点火发动机零件、电器装置零件
DOVAN Co., Ltd.越南2$1.1K未涂层钢线、可互换冲压工具
Sermatech Vietnam Co., Ltd.越南1$528氩气、氮

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09织物基研磨粉AKASEL A丹麦$77
2026-04-09织物基研磨粉AKASEL A丹麦$77
2026-04-09织物基研磨粉AKASEL A丹麦$77
2026-04-09织物基研磨粉AKASEL A丹麦$100
2026-04-09织物基研磨粉AKASEL A丹麦$79
2026-04-09织物基研磨粉AKASEL A丹麦$77
2026-04-09织物基研磨粉AKASEL A丹麦$77
2026-04-09其他擦亮剂AKASEL A丹麦$1.5K
2026-04-09织物基研磨粉AKASEL A丹麦$97
2026-04-09织物基研磨粉AKASEL A丹麦$75

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23铸模粘合剂CONG TY TNHH DOVAN VIET NAM越南$1.3K
2026-04-22聚甲基丙烯酸甲酯CONG TY TNHH DOVAN VIET NAM越南$1.6K
2026-04-22其他擦亮剂INNOCHIPS VINA CO LTD越南$1.4K
2026-03-27其他擦亮剂INNOCHIPS VINA CO LTD越南$1.4K
2026-02-27其他擦亮剂INNOCHIPS VINA CO LTD越南$1.4K
2026-01-16其他擦亮剂INNOCHIPS VINA CO LTD越南$1.4K
2025-12-27聚甲基丙烯酸甲酯DOVAN CO LTD越南$547
2025-12-24其他擦亮剂INNOCHIPS VINA CO LTD越南$2.3K
2025-12-10铸模粘合剂CONG TY TNHH DOVAN VIET NAM越南$803
2025-12-10织物基研磨粉CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$305

相关企业 · 同类产品

BSCS Vietnam Technical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →