Domax Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 车身抛光剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DOMAX VIệT NAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$629.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109504809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90BSXQY |
| 成立日期 | 2021-01-21 |
| 联系地址 | Số nhà 24 Bế Văn Đàn, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOMAX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DOMAX VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24 Bế Văn Đàn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84986033193 |
| 邮箱 | nhanphar1950@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 23 | $609.8K |
| 意大利 | 1 | $11.8K |
| 中国 | 2 | $7.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNBO | 韩国 | 17 | $569.1K | 车身抛光剂、其他擦亮剂 |
| ILSIN Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $40.7K | 油漆溶剂、非纺织润滑剂 |
| TAI LEE HONG HK TRADING CO | 中国香港 | 1 | $11.8K | 胶粘填料、其他化学制剂 |
| Zhengzhou Sanhua Technology & Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 混合机、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 车身抛光剂 | SUNBO | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 车身抛光剂 | SUNBO | 韩国 | $26.9K |
| 2026-04-28 | 车身抛光剂 | SUNBO | 韩国 | $26.9K |
| 2026-04-28 | 车身抛光剂 | SUNBO | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 车身抛光剂 | SUNBO | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 车身抛光剂 | SUNBO | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 车身抛光剂 | SUNBO | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 车身抛光剂 | SUNBO | 韩国 | $3.5K |
| 2025-12-29 | 丙烯酸/乙烯涂料 | ILSIN CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2025-12-29 | 车身抛光剂 | SUNBO | 韩国 | $13.5K |