Bakehouse Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAKEHOUSE VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$71.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313652821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PS97YN |
| 成立日期 | 2016-02-16 |
| 联系地址 | Lầu 2, Tòa nhà Central Thảo Điền, 40A, Đường Quốc Hương, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAKEHOUSE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BAKEHOUSE VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, Tòa nhà Central Thảo Điền, 40A, Đường Quốc Hương, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84835121412 |
| 邮箱 | nan_cha@paul-thailand.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 554.2049亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 7 | $58.5K |
| 新加坡 | 1 | $6.8K |
| 英国 | 3 | $3.9K |
| 奥地利 | 4 | $1.1K |
| 斯里兰卡 | 3 | $881 |
| 德国 | 1 | $203 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sas Panachat | 法国 | 7 | $58.7K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| Panachat Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.8K | 烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡 |
| Sas Panachat | 英国 | 3 | $3.9K | 含可可食品>2kg、其他非酒精饮料 |
| SAS Panachat | 斯里兰卡 | 3 | $881 | 瓷餐具、瓦楞纸箱 |
| Sas Panachat | 奥地利 | 3 | $767 | 其他食品制剂、不锈钢家用制品 |
| Sas Panachat | 比利时 | 1 | $406 | 糖果、2公斤以下巧克力 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他食品制剂 | Sas Panachat | 法国 | $445 |
| 2026-01-09 | 其他食品制剂 | Sas Panachat | 法国 | $112 |
| 2026-01-09 | 其他食品制剂 | Sas Panachat | 法国 | $1.5K |
| 2026-01-09 | 其他食品制剂 | Sas Panachat | 法国 | $2.4K |
| 2026-01-09 | 其他食品制剂 | Sas Panachat | 法国 | $460 |
| 2026-01-09 | 其他食品制剂 | Sas Panachat | 法国 | $380 |
| 2026-01-09 | 其他食品制剂 | Sas Panachat | 法国 | $149 |
| 2026-01-09 | 其他食品制剂 | Sas Panachat | 法国 | $413 |
| 2026-01-09 | 其他食品制剂 | Sas Panachat | 法国 | $1.1K |
| 2026-01-09 | 其他食品制剂 | Sas Panachat | 法国 | $890 |