GP New Technology Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHệ MớI GP
1
进口笔数
17
出口笔数
$7.9K
进口金额
$2.23M
出口金额
2024-06-21
最近进口
2026-03-13
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317238308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7C259B |
| 成立日期 | 2022-04-07 |
| 联系地址 | 390/9 đường HT13, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ MỚI GP |
| 企业英文名称 | GP NEW TECHNOLOGY TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 390/9 đường HT13, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84865301239 |
| 邮箱 | info@gptek.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 852351 | 固态存储设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $2.23M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kernal Automation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.9K | 静止变流器、电力控制板 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Yincheng Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.07M | 电力控制板、电器装置零件 |
| Yueqing Junyi Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $625.8K | 电力控制板、电气装置零件 |
| Wuhan Junheng Industrial & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $310.4K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Jiangsu Zhanhong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $205.4K | 电力控制板、其他化学制剂 |
| Shenzhen AimiQu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 电力控制板、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 非CRT显示器 | KERNAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $7.9K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 电力控制板 | CHONGQING YINCHEN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-03-13 | 固态存储设备 | CHONGQING YINCHEN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-03-13 | 固态存储设备 | CHONGQING YINCHEN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-03-13 | 电力控制板 | CHONGQING YINCHEN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2026-03-13 | 电力控制板 | CHONGQING YINCHEN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2026-03-13 | 电力控制板 | CHONGQING YINCHEN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-03-13 | 电力控制板 | CHONGQING YINCHEN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2026-03-13 | 电力控制板 | CHONGQING YINCHEN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-03-13 | 固态存储设备 | CHONGQING YINCHEN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-13 | 固态存储设备 | CHONGQING YINCHEN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.6K |