TRUONG HAI SEAFOOD PROCESSING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chế Biến Thủy Sản Trường Hải
1
进口笔数
0
出口笔数
$271.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300442699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30Y53UP |
| 成立日期 | 2007-12-18 |
| 联系地址 | Ấp 1 (thửa đất số 86; tờ bản đồ số 05), Xã Bình Thới, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỦY SẢN TRƯỜNG HẢI |
| 企业英文名称 | TRUONG HAI SEAFOOD PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 1 (thửa đất số 86; tờ bản đồ số 05) Giồng Sầm, Xã Bình Đại, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | 02753750757 |
| 邮箱 | ctytruonghaibentre@gmail.com |
| 传真 | 02753750767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 847920 | 油脂提取机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $271.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beihai Xinhong Hengda Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $271.0K | 工业干燥机、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他离心机 | BEIHAI XINHONG HENGDA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $45.5K |
| 2026-04-21 | 温控处理设备 | BEIHAI XINHONG HENGDA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-21 | 油脂提取机械 | BEIHAI XINHONG HENGDA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2026-04-21 | 温控处理设备 | BEIHAI XINHONG HENGDA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-21 | 油脂提取机械 | BEIHAI XINHONG HENGDA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2026-04-21 | 其他离心机 | BEIHAI XINHONG HENGDA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $45.5K |
| 2026-04-21 | 温控处理设备 | BEIHAI XINHONG HENGDA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-21 | 温控处理设备 | BEIHAI XINHONG HENGDA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $40.0K |