Henry International Corporation
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HENRY INTERNATIONAL
8
进口笔数
0
出口笔数
$52.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314041039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NHVCJC |
| 成立日期 | 2016-09-30 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Greenphil, 8/1-8/3, Nguyễn Huy Tưởng, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HENRY INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | HENRY INTERNATIONAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Greenphil, 8/1-8/3, Nguyễn Huy Tưởng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 6312 - Cổng thông tin 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909954995 |
| 邮箱 | oliver@henry-international.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 7 | $38.8K |
| 法国 | 2 | $13.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| StarTel (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $27.2K | 电气信号装置、静止变流器 |
| Stratel (Malaysia) Sdn. Bhd. | 加拿大 | 2 | $13.5K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| Stratel (M) Sdn Bhd | 加拿大 | 2 | $11.2K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| SORHEA | 法国 | 1 | $53 | 电气信号装置、信号装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 电气信号装置 | Stratel (Malaysia) Sdn. Bhd. | 加拿大 | $900 |
| 2024-02-16 | 通信设备零件 | SORHEA | 法国 | $53 |
| 2024-02-02 | 通信设备零件 | STARTEL (MALAYSIA) SDN BHD | 加拿大 | $210 |
| 2024-01-17 | 电气信号装置 | STARTEL (MALAYSIA) SDN BHD | 法国 | $13.2K |
| 2024-01-17 | 光学辐射仪器 | STARTEL (MALAYSIA) SDN BHD | 加拿大 | $202 |
| 2024-01-17 | 光学辐射仪器 | STARTEL (MALAYSIA) SDN BHD | 加拿大 | $1.3K |
| 2024-01-17 | 静止变流器 | STARTEL (MALAYSIA) SDN BHD | 加拿大 | $122 |
| 2024-01-17 | 光学辐射仪器 | STARTEL (MALAYSIA) SDN BHD | 加拿大 | $157 |
| 2023-10-19 | 电气信号装置 | STARTEL (MALAYSIA) SDN BHD | 加拿大 | $5.3K |
| 2023-10-19 | 电气信号装置 | STARTEL (MALAYSIA) SDN BHD | 加拿大 | $1.4K |