Ha Anh International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,939 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế Hà ANH
1
进口笔数
2,939
出口笔数
$94.3K
进口金额
$377.77M
出口金额
2023-09-17
最近进口
2024-07-07
最近出口
1
供应商数
129
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109710551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GVVHHQ |
| 成立日期 | 2021-07-19 |
| 联系地址 | Số 124/22/16 Đường Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HÀ ANH |
| 企业英文名称 | HA ANH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 124/22/16 Đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02437196172 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 500300 | 废丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $94.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,110 | $331.80M |
| 中国 | 1,829 | $45.98M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $94.3K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 129)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 237 | $8.04M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangxi Xinyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 351 | $5.93M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 86 | $3.36M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Wuhan Qingyiman Trading Co., Ltd. | 越南 | 77 | $3.24M | 鲜榴莲 |
| Yiwu Rongguo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 116 | $3.05M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Xinyang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 118 | $2.24M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangxi Woli Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 220 | $2.21M | 其他鲜果、未焙炒咖啡 |
| Jinhua Zhenggang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 97 | $2.13M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Fantai Fresh Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 84 | $926.1K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangxi Woli Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 87 | $866.1K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-17 | 鲜榴莲 | HEBEI JIASHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $94.3K |
出口(共 2,939)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-07 | 其他鲜果 | GUANGXI XINYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-07-06 | 其他鲜果 | SHENZHEN YUEDINGTAI TRADING CO., LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-07-06 | 其他鲜果 | GUANGXI FREE TRADE ZONE HANXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2024-07-06 | 其他鲜果 | GUANGXI XINYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-07-05 | 其他鲜果 | GUANGXI FREE TRADE ZONE HANXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2024-07-04 | 其他鲜果 | GUANGXI FREE TRADE ZONE HANXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2024-07-02 | 其他鲜果 | GUANGXI XINYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-07-02 | 其他鲜果 | GUANGXI FREE TRADE ZONE HANXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2024-07-01 | 其他鲜果 | GUANGXI FREE TRADE ZONE HANXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2024-07-01 | 其他鲜果 | GUANGXI XINYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.4K |