LE HOA TRADING & INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Lê Hòa
2
进口笔数
0
出口笔数
$74.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103086873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0X8Y76 |
| 成立日期 | 2008-12-11 |
| 联系地址 | Số 39, ngõ 57, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LÊ HÒA |
| 企业英文名称 | LE HOA TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, ngõ 113 phố Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84942776886 |
| 邮箱 | lehoa.pkd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $73.9K |
| 中国 | 1 | $93 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $73.9K | 其他木制细木工品、高密度纤维板(非MDF) |
| Shanghai QN Co., Ltd. | 中国 | 1 | $93 | 钢铁容器<50升、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | PVC地板/墙覆盖物 | Shanghai QN Co., Ltd. | 中国 | $93 |
| 2026-07-01 | 高密度纤维板(非MDF) | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $8.4K |
| 2026-07-01 | 高密度纤维板(非MDF) | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $8.4K |
| 2026-07-01 | 高密度纤维板(非MDF) | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $8.4K |
| 2026-07-01 | 高密度纤维板(非MDF) | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $5.0K |
| 2026-07-01 | 高密度纤维板(非MDF) | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $8.4K |
| 2026-07-01 | 高密度纤维板(非MDF) | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $6.7K |
| 2026-07-01 | 高密度纤维板(非MDF) | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $8.4K |
| 2026-07-01 | 高密度纤维板(非MDF) | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $6.7K |
| 2026-07-01 | 高密度纤维板(非MDF) | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $6.7K |