Long Son Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 298 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT TOảN LạNG SơN
1
进口笔数
298
出口笔数
$83.7K
进口金额
$22.19M
出口金额
2024-07-18
最近进口
2026-03-18
最近出口
1
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900893917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKG3HENK |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | Số T61 đường Lý Thường Kiệt, Cửa Tây TTTM Phú Lộc, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT TOẢN LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | VIET TOAN LANG SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số T61 đường Lý Thường Kiệt, Cửa Tây TTTM Phú Lộc, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989103818 |
| 邮箱 | john@viet-toan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080119 | 其他椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $83.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 158 | $11.63M |
| 中国 | 134 | $10.17M |
| 中国香港 | 6 | $383.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Fan Bo Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $83.7K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Fan Bo Technology Co., Ltd. | 越南 | 142 | $10.58M | 鲜榴莲 |
| Guangxi Fan Bo Technology Co., Ltd. | 中国 | 99 | $7.48M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang City Yiwei Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $850.0K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Qingdao Xinhe Food Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $594.9K | 其他香蕉、鲜榴莲 |
| Hebei Yiyue Xingwang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $486.9K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yu Xing Trade & Development Co. Ltd. | 中国香港 | 6 | $383.6K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Saihuang Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $367.5K | 带壳椰子、鲜榴莲 |
| Ningbo Luoquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $359.5K | 鲜榴莲 |
| Pingxiang City Yiwei Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $241.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Suzhou Yi Yong Shang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $237.2K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 鲜榴莲 | GUANGXI FAN BO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $68.2K |
| 2024-07-18 | 鲜榴莲 | GUANGXI FAN BO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $15.5K |
出口(共 298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 鲜榴莲 | Yu Xing Trade & Development Co. Ltd. | 中国香港 | $70.2K |
| 2026-03-18 | 鲜榴莲 | Yu Xing Trade & Development Co. Ltd. | 中国香港 | $46.8K |
| 2026-03-18 | 鲜榴莲 | Yu Xing Trade & Development Co. Ltd. | 中国香港 | $69.0K |
| 2026-03-18 | 鲜榴莲 | Yu Xing Trade & Development Co. Ltd. | 中国香港 | $68.7K |
| 2026-03-18 | 鲜榴莲 | Yu Xing Trade & Development Co. Ltd. | 中国香港 | $63.8K |
| 2026-03-18 | 鲜榴莲 | Yu Xing Trade & Development Co. Ltd. | 中国香港 | $65.0K |
| 2024-10-31 | 其他椰子 | GUANGXI SAIHUANG TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 越南 | $16.1K |
| 2024-10-22 | 鲜榴莲 | Guangxi Fan Bo Technology Co., Ltd. | 中国 | $40.7K |
| 2024-10-22 | 鲜榴莲 | Guangxi Fan Bo Technology Co., Ltd. | 中国 | $23.5K |
| 2024-10-22 | 鲜榴莲 | Guangxi Fan Bo Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |