New Land Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 443 笔 · 主营 番茄调味汁
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đất Mới
443
进口笔数
0
出口笔数
$12.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700606200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6DP7M9 |
| 成立日期 | 2004-11-18 |
| 联系地址 | Lô 133-1C, Đại lộ Độc Lập, Khu công nghiệp Sóng Thần1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẤT MỚI |
| 企业英文名称 | NEW LAND CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 133-1C, Đại lộ Độc Lập, Khu công nghiệp Sóng Thần1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842743737973 |
| 邮箱 | info@newlandvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 74 | $2.34M |
| 韩国 | 21 | $1.99M |
| 泰国 | 89 | $1.89M |
| 葡萄牙 | 19 | $1.50M |
| 中国 | 132 | $1.11M |
| 澳大利亚 | 25 | $910.3K |
| 美国 | 28 | $555.8K |
| 荷兰 | 20 | $407.3K |
| 马来西亚 | 35 | $368.2K |
| 墨西哥 | 14 | $327.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c9cf000f8c945ab9f2f4e54d398bc281 | 207 | $6.57M | ||
| Sojitz Foods Corporation | 韩国 | 13 | $1.98M | 其他加工水果 |
| Oatside Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | 24 | $1.14M | 其他非酒精饮料、其他塑纺箱盒 |
| Daiso Industries Co., Ltd. | 日本 | 80 | $590.4K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Daiso Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $568.2K | 塑料家用制品、塑料文具 |
| HEINZ ASEAN PTE. LTD. | 新加坡 | 17 | $504.8K | 番茄调味汁、混合调味料 |
| Federal Oats Mills Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $366.9K | 燕麦片、膨化谷物食品 |
| Daiso Industries Co., Ltd. | 中国 | 52 | $35.5K | 其他塑料制品、塑料梳子 |
| Daiso Industries Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $7.1K | 其他伞类、伸缩伞 |
| Win Chance Industries Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $62 | 混合调味料、番茄调味汁 |
近期贸易明细
进口(共 443)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 膨化谷物食品 | FEDERAL OATS MILLS SDN BHD | 马来西亚 | $3.3K |
| 2026-04-14 | 膨化谷物食品 | FEDERAL OATS MILLS SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 膨化谷物食品 | FEDERAL OATS MILLS SDN BHD | 马来西亚 | $3.3K |
| 2026-04-14 | 膨化谷物食品 | FEDERAL OATS MILLS SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 膨化谷物食品 | FEDERAL OATS MILLS SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 膨化谷物食品 | FEDERAL OATS MILLS SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 膨化谷物食品 | FEDERAL OATS MILLS SDN BHD | 马来西亚 | $3.3K |
| 2026-04-14 | 膨化谷物食品 | FEDERAL OATS MILLS SDN BHD | 马来西亚 | $3.3K |
| 2026-04-14 | 膨化谷物食品 | FEDERAL OATS MILLS SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 其他非酒精饮料 | FEDERAL OATS MILLS SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |