New Land Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 443 笔 · 主营 番茄调味汁

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đất Mới

443
进口笔数
0
出口笔数
$12.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $512.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $224.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $402.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $378.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $478.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $255.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $127.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $372.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $304.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $468.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $329.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $117.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $182.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $206.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $392.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $512.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $478.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $393.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $215.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $245.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $245.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $235.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $444.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $386.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $119.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $503.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $191.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $414.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $87.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $239.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $216.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $224.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $402.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $378.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $478.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $255.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $127.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $372.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $304.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $468.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $329.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $117.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $182.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $206.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $392.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $512.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $478.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $393.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $215.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $245.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $245.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $235.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $444.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $386.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $119.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $503.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $191.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $414.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $87.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $239.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $216.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700606200
企查查编码QVNY6DP7M9
成立日期2004-11-18
联系地址Lô 133-1C, Đại lộ Độc Lập, Khu công nghiệp Sóng Thần1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẤT MỚI
企业英文名称NEW LAND CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 133-1C, Đại lộ Độc Lập, Khu công nghiệp Sóng Thần1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842743737973
邮箱info@newlandvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本270亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210320番茄调味汁
210390混合调味料
950300玩具模型
392410塑料餐具
190110婴幼儿食品
691110瓷餐具
611596合成纤维袜类
220299其他非酒精饮料
220900醋代用品
392490塑料家用制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚74$2.34M
韩国21$1.99M
泰国89$1.89M
葡萄牙19$1.50M
中国132$1.11M
澳大利亚25$910.3K
美国28$555.8K
荷兰20$407.3K
马来西亚35$368.2K
墨西哥14$327.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
c9cf000f8c945ab9f2f4e54d398bc281207$6.57M
Sojitz Foods Corporation韩国13$1.98M其他加工水果
Oatside Pte. Ltd.印度尼西亚24$1.14M其他非酒精饮料、其他塑纺箱盒
Daiso Industries Co., Ltd.日本80$590.4K塑料家用制品、塑料餐具
Daiso Singapore Pte. Ltd.新加坡40$568.2K塑料家用制品、塑料文具
HEINZ ASEAN PTE. LTD.新加坡17$504.8K番茄调味汁、混合调味料
Federal Oats Mills Sdn. Bhd.马来西亚17$366.9K燕麦片、膨化谷物食品
Daiso Industries Co., Ltd.中国52$35.5K其他塑料制品、塑料梳子
Daiso Industries Co., Ltd.柬埔寨9$7.1K其他伞类、伸缩伞
Win Chance Industries Co., Ltd.泰国6$62混合调味料、番茄调味汁

近期贸易明细

进口(共 443)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14膨化谷物食品FEDERAL OATS MILLS SDN BHD马来西亚$3.3K
2026-04-14膨化谷物食品FEDERAL OATS MILLS SDN BHD马来西亚$1.7K
2026-04-14膨化谷物食品FEDERAL OATS MILLS SDN BHD马来西亚$3.3K
2026-04-14膨化谷物食品FEDERAL OATS MILLS SDN BHD马来西亚$1.7K
2026-04-14膨化谷物食品FEDERAL OATS MILLS SDN BHD马来西亚$1.7K
2026-04-14膨化谷物食品FEDERAL OATS MILLS SDN BHD马来西亚$1.6K
2026-04-14膨化谷物食品FEDERAL OATS MILLS SDN BHD马来西亚$3.3K
2026-04-14膨化谷物食品FEDERAL OATS MILLS SDN BHD马来西亚$3.3K
2026-04-14膨化谷物食品FEDERAL OATS MILLS SDN BHD马来西亚$1.7K
2026-04-14其他非酒精饮料FEDERAL OATS MILLS SDN BHD马来西亚$3.8K

相关企业 · 同类产品

New Land Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →