Kuang Yen Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KUANG YEN VIệT NAM
23
进口笔数
7
出口笔数
$290.7K
进口金额
$9.3K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-03-18
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702878947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDGD22BN |
| 成立日期 | 2020-05-29 |
| 联系地址 | số 72, Khu 03, Đường D4, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KUANG YEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KUANG YEN VIETNAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 72, Khu 03, Đường D4, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0986919105 |
| 邮箱 | joe0815.lin@msa.hinet.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 23 | $290.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENG YEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 15 | $160.1K | 其他粘合剂≤1kg、环氧树脂 |
| BONDTEX COMPOSITE TECHNOLOGY CORP ORATION CO LTD | 中国台湾 | 5 | $76.4K | 胶粘填料、自粘塑料片 |
| BONDTEX COMPOSITE TECHNOLOGY CORP CO.,LTD. | 中国香港 | 3 | $54.2K | 胶粘填料、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giant Mfg. Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.7K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
| Topkey (Vietnam) Corporation Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.6K | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 胶粘填料 | BONDTEX COMPOSITE TECHNOLOGY CORP CO.,LTD. | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-03-24 | 胶粘填料 | BONDTEX COMPOSITE TECHNOLOGY CORP CO.,LTD. | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-03-24 | 胶粘填料 | BONDTEX COMPOSITE TECHNOLOGY CORP CO.,LTD. | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-03-24 | 胶粘填料 | BONDTEX COMPOSITE TECHNOLOGY CORP CO.,LTD. | 中国台湾 | $4.3K |
| 2026-03-24 | 其他粘合剂≤1kg | BONDTEX COMPOSITE TECHNOLOGY CORP CO.,LTD. | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-02-04 | 其他粘合剂≤1kg | BONDTEX COMPOSITE TECHNOLOGY CORP CO.,LTD. | 中国台湾 | $941 |
| 2026-02-04 | 胶粘填料 | BONDTEX COMPOSITE TECHNOLOGY CORP CO.,LTD. | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-02-04 | 胶粘填料 | BONDTEX COMPOSITE TECHNOLOGY CORP CO.,LTD. | 中国台湾 | $6.8K |
| 2026-02-04 | 胶粘填料 | BONDTEX COMPOSITE TECHNOLOGY CORP CO.,LTD. | 中国台湾 | $10.1K |
| 2026-01-22 | 其他粘合剂≤1kg | BONDTEX COMPOSITE TECHNOLOGY CORP CO.,LTD. | 中国台湾 | $471 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 胶粘填料 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2026-02-06 | 胶粘填料 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-29 | 胶粘填料 | TOPKEY (VIETNAM) CORP ORATION CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-14 | 胶粘填料 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $675 |
| 2025-11-07 | 胶粘填料 | TOPKEY (VIETNAM) CORP ORATION CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-08-14 | 胶粘填料 | TOPKEY (VIETNAM) CORP ORATION CO LTD | 越南 | $773 |
| 2025-05-16 | 胶粘填料 | TOPKEY (VIETNAM) CORP ORATION CO LTD | 越南 | $1.1K |