Tritech Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRITECH ENGINEERING

20
进口笔数
46
出口笔数
$561.8K
进口金额
$683.3K
出口金额
2025-08-13
最近进口
2026-03-20
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $288.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 8 笔2024-03进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 8 笔2024-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-07进口 $18.1K · 2 笔出口 $288.9K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 6 笔2024-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $182.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 8 笔2024-03进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 8 笔2024-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-07进口 $18.1K · 2 笔出口 $288.9K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 6 笔2024-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $182.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314033983
企查查编码QVN0BHDXR9
成立日期2016-09-27
联系地址Tầng 5, số 93 Phố Lò Đúc, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRITECH ENGINEERING
企业英文名称TRITECH ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 27 Lô 04, Tòa Văn phòng Discovery Complex, 302 phố Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+842432011815
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本130.57亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
730799其他钢铁管件
730890其他钢铁结构体
841459其他风扇
847989其他功能机器
853710电力控制板
391723硬质PVC管
391740塑料管件
400811泡沫橡胶板
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
8536691000伏以下插头插座
391723硬质PVC管
730890其他钢铁结构体
853620自动断路器
848180阀门龙头
730630焊接钢管
853710电力控制板
853650其他电气开关
730830钢铁门窗

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$561.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南46$683.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regener International Ltd.中国20$561.8K非木预制建筑、阀门龙头

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南38$479.1K处理器及控制器、其他电子IC
Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南3$101.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南4$71.4K其他塑料制品、处理器及控制器
Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南1$31.0K通信设备零件、钢化安全玻璃

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-13聚丙烯硬管REGENER INTERNATIONAL LTD中国$696
2025-08-13塑料管件REGENER INTERNATIONAL LTD中国$105
2025-08-13塑料管件REGENER INTERNATIONAL LTD中国$4.9K
2025-08-13阀门龙头REGENER INTERNATIONAL LTD中国$453
2025-08-13塑料管件REGENER INTERNATIONAL LTD中国$1.3K
2025-08-13塑料管件REGENER INTERNATIONAL LTD中国$124
2025-08-13聚丙烯硬管REGENER INTERNATIONAL LTD中国$9
2025-08-13塑料管件REGENER INTERNATIONAL LTD中国$6
2025-08-13塑料管件REGENER INTERNATIONAL LTD中国$3.2K
2025-08-13塑料管件REGENER INTERNATIONAL LTD中国$98

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20其他钢铁结构体CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM越南$11.2K
2026-03-20其他钢铁结构体CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM越南$3.4K
2026-03-20其他钢铁结构体CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM越南$3.2K
2026-03-20其他钢铁结构体CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM越南$2.8K
2026-03-20其他钢铁结构体CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM越南$10.0K
2026-03-20其他钢铁结构体CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM越南$16.8K
2026-03-20其他钢铁结构体CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM越南$5.6K
2026-03-20其他钢铁结构体CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM越南$4.2K
2026-03-20其他钢铁结构体CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM越南$5.6K
2026-03-20其他钢铁结构体CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM越南$3.7K

相关企业 · 同类产品

Tritech Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →