Tritech Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRITECH ENGINEERING
20
进口笔数
46
出口笔数
$561.8K
进口金额
$683.3K
出口金额
2025-08-13
最近进口
2026-03-20
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314033983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BHDXR9 |
| 成立日期 | 2016-09-27 |
| 联系地址 | Tầng 5, số 93 Phố Lò Đúc, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRITECH ENGINEERING |
| 企业英文名称 | TRITECH ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 27 Lô 04, Tòa Văn phòng Discovery Complex, 302 phố Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842432011815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 130.57亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $561.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $683.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regener International Ltd. | 中国 | 20 | $561.8K | 非木预制建筑、阀门龙头 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $479.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $101.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $71.4K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.0K | 通信设备零件、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 聚丙烯硬管 | REGENER INTERNATIONAL LTD | 中国 | $696 |
| 2025-08-13 | 塑料管件 | REGENER INTERNATIONAL LTD | 中国 | $105 |
| 2025-08-13 | 塑料管件 | REGENER INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-08-13 | 阀门龙头 | REGENER INTERNATIONAL LTD | 中国 | $453 |
| 2025-08-13 | 塑料管件 | REGENER INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-13 | 塑料管件 | REGENER INTERNATIONAL LTD | 中国 | $124 |
| 2025-08-13 | 聚丙烯硬管 | REGENER INTERNATIONAL LTD | 中国 | $9 |
| 2025-08-13 | 塑料管件 | REGENER INTERNATIONAL LTD | 中国 | $6 |
| 2025-08-13 | 塑料管件 | REGENER INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-08-13 | 塑料管件 | REGENER INTERNATIONAL LTD | 中国 | $98 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $11.2K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $10.0K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $16.8K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $5.6K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $4.2K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $5.6K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $3.7K |