Hong Han Biological Science Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA Kỹ SINH VậT HồNG HâN
14
进口笔数
0
出口笔数
$228.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304875691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0JUY5B |
| 成立日期 | 2007-03-13 |
| 联系地址 | số 276/29B Mã Lò, Khu Phố 6, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA KỸ SINH VẬT HỒNG HÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 276/29B Mã Lò, Khu Phố 6, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842854034229 |
| 邮箱 | honghan1688@yahoo.com |
| 传真 | 0854284687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 440131 | 木颗粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $212.5K |
| 中国台湾 | 7 | $15.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK SXFA TRADE LTD | 中国香港 | 1 | $89.8K | 其他风扇、电力控制板 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 4 | $72.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| WUYI COUNTYWUYANG FOREIGNTRADE LTD CORP INZHEJIANG PROVINCE | 中国 | 1 | $30.6K | 涂布纸卷、涂布印刷纸≤435×297mm |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| US GREEN BIOTECH INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD | 中国台湾 | 7 | $15.9K | 其他木炭、聚合木燃料 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-25 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-09-25 | 安全阀 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-09-25 | 不锈钢棒杆材 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-09-25 | 电力控制板 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-09-25 | 涂层钢丝制品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $732 |
| 2025-09-25 | 齿轮及变速器 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-09-25 | 液体流量计 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-09-25 | 液体流量计 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $810 |
| 2025-09-25 | 电力控制板 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $180 |