Lua Tuyet Import Export & Commercial Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 金属拉拔机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Lụa Tuyết
7
进口笔数
0
出口笔数
$392.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300646101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BW1V7X |
| 成立日期 | 2011-05-10 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Dốc Sặt, Phường Trang Hạ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LỤA TUYẾT |
| 企业英文名称 | LUA TUYET IMPORT EXPORT AND COMMERCIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Dốc Sặt, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842223742755 |
| 传真 | 02223742755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846310 | 金属拉拔机 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $382.4K |
| 韩国 | 1 | $9.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Tengyue Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $311.0K | 金属处理机械、其他塑料制品 |
| Guangdong Dongguan Oriental Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.6K | 激光机床、制鞋机械 |
| Dongguan Winning SCM Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 卧室木家具、非泡沫橡胶密封件 |
| Young Hwa Production Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.6K | 聚酯油漆、醇酸树脂 |
| Elantas Tongling Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 聚合物基油漆、聚酯油漆 |
| DRAGON WELL TRANSPORTATION LTD | 中国香港 | 1 | $1.8K | 其他电气开关、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 轻质石油油品 | Young Hwa Production Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-15 | 轻质石油油品 | Young Hwa Production Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2026-01-23 | 电镀设备 | DONGGUAN TENGYUE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $70.0K |
| 2026-01-23 | 电镀设备 | DONGGUAN TENGYUE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-23 | 电镀设备 | DONGGUAN TENGYUE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-01-23 | 电镀设备 | DONGGUAN TENGYUE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-01-23 | 电镀设备 | DONGGUAN TENGYUE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-23 | 电镀设备 | DONGGUAN TENGYUE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $43.5K |
| 2026-01-23 | 电镀设备 | DONGGUAN TENGYUE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-21 | 金属拉拔机 | GUANGDONG DONGGUAN ORIENTAL MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $41.5K |