Viet A Agricultural Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Nông Nghiệp Việt á
118
进口笔数
2
出口笔数
$3.46M
进口金额
$17.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-10-14
最近出口
29
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106362578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86DS9H3 |
| 成立日期 | 2013-11-12 |
| 联系地址 | BT48A Lâm Viên, Khu đô thị Đặng Xá, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP VIỆT Á |
| 企业英文名称 | VIET A AGRICULTURAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT48A Lâm Viên, Khu đô thị Đặng Xá, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842438760284 |
| 邮箱 | Vietaseed@gmail.com |
| 官网 | vietaseeds.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 120999 | 其他播种种子 |
| 071390 | 其他干制豆类 |
| 120770 | 瓜子 |
| 071333 | 干芸豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071333 | 干芸豆 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $2.00M |
| 泰国 | 23 | $949.5K |
| 印度 | 19 | $192.2K |
| 南非 | 7 | $156.0K |
| 中国台湾 | 4 | $83.0K |
| 日本 | 5 | $53.6K |
| 智利 | 1 | $15.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.1K |
| 韩国 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Jianghuai Horticulture Seeds Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.23M | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| Siam Star Seeds Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $683.7K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| Hefei Pang's Agro Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $345.0K | 蔬菜种子、整粒胡椒 |
| Vanda Seeds Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $135.0K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| Metro Seed Agricultural Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $123.6K | 蔬菜种子、冷冻甜玉米 |
| Gansu Yongshengyi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $116.7K | 其他含油籽仁、干芸豆 |
| Gujarat Farm Seeds Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $112.2K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| Qingdao Jiaoyan Seed Co., Ltd. | 中国 | 6 | $108.5K | 其他含油籽仁、蔬菜种子 |
| Kaneko Seeds Co., Ltd. | 南非 | 5 | $70.9K | 蔬菜种子 |
| Nuziveedu Seeds Ltd. | 印度 | 4 | $53.6K | 玉米种子、蔬菜种子 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gujarat Farm Seeds Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $11.1K | 干芸豆 |
| Kyungwon Seeds | 韩国 | 1 | $6.7K | 蔬菜种子 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 蔬菜种子 | BESGROW SEED CO LTD | 中国台湾 | $25.6K |
| 2026-04-22 | 蔬菜种子 | BESGROW SEED CO LTD | 中国台湾 | $25.6K |
| 2026-04-21 | 其他含油籽仁 | HEFEI PANG'S AGRO PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-21 | 其他含油籽仁 | HEFEI PANG'S AGRO PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-21 | 其他含油籽仁 | HEFEI PANG'S AGRO PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-21 | 其他含油籽仁 | HEFEI PANG'S AGRO PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-21 | 其他含油籽仁 | HEFEI PANG'S AGRO PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-21 | 其他含油籽仁 | HEFEI PANG'S AGRO PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-21 | 其他含油籽仁 | ANHUI JIANGHUAI HORTICULTURE SEEDS CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-21 | 其他含油籽仁 | ANHUI JIANGHUAI HORTICULTURE SEEDS CO LTD | 中国 | $37.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 蔬菜种子 | Kyungwon Seeds | 韩国 | $6.7K |
| 2023-11-15 | 干芸豆 | GUJARAT FARM SEEDS PRIVATE LTD | 越南 | $11.1K |