Viet A Agricultural Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 蔬菜种子

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Nông Nghiệp Việt á

118
进口笔数
2
出口笔数
$3.46M
进口金额
$17.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-10-14
最近出口
29
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $507.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $166.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.5K · 1 笔出口 $11.1K · 1 笔2023-12进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $185.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $191.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $131.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $145.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $124.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $180.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $176.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.6K · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-11进口 $154.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $183.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $507.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $166.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.5K · 1 笔出口 $11.1K · 1 笔2023-12进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $185.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $191.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $131.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $145.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $124.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $180.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $176.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.6K · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-11进口 $154.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $183.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $507.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106362578
企查查编码QVN86DS9H3
成立日期2013-11-12
联系地址BT48A Lâm Viên, Khu đô thị Đặng Xá, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP VIỆT Á
企业英文名称VIET A AGRICULTURAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址BT48A Lâm Viên, Khu đô thị Đặng Xá, Xã Thuận An, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842438760284
邮箱Vietaseed@gmail.com
官网vietaseeds.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120991蔬菜种子
120799其他含油籽仁
120999其他播种种子
071390其他干制豆类
120770瓜子
071333干芸豆

出口

HS 编码产品
071333干芸豆
120991蔬菜种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$2.00M
泰国23$949.5K
印度19$192.2K
南非7$156.0K
中国台湾4$83.0K
日本5$53.6K
智利1$15.3K
澳大利亚1$8.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$11.1K
韩国1$6.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Jianghuai Horticulture Seeds Co., Ltd.中国29$1.23M蔬菜种子、其他含油籽仁
Siam Star Seeds Co., Ltd.泰国8$683.7K蔬菜种子、其他播种种子
Hefei Pang's Agro Products Co., Ltd.中国7$345.0K蔬菜种子、整粒胡椒
Vanda Seeds Co., Ltd.泰国6$135.0K蔬菜种子、其他含油籽仁
Metro Seed Agricultural Co., Ltd.泰国7$123.6K蔬菜种子、冷冻甜玉米
Gansu Yongshengyi Import & Export Trading Co., Ltd.中国6$116.7K其他含油籽仁、干芸豆
Gujarat Farm Seeds Pvt. Ltd.印度9$112.2K蔬菜种子、其他播种种子
Qingdao Jiaoyan Seed Co., Ltd.中国6$108.5K其他含油籽仁、蔬菜种子
Kaneko Seeds Co., Ltd.南非5$70.9K蔬菜种子
Nuziveedu Seeds Ltd.印度4$53.6K玉米种子、蔬菜种子

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gujarat Farm Seeds Pvt. Ltd.印度1$11.1K干芸豆
Kyungwon Seeds韩国1$6.7K蔬菜种子

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22蔬菜种子BESGROW SEED CO LTD中国台湾$25.6K
2026-04-22蔬菜种子BESGROW SEED CO LTD中国台湾$25.6K
2026-04-21其他含油籽仁HEFEI PANG'S AGRO PRODUCTS CO LTD中国$13.0K
2026-04-21其他含油籽仁HEFEI PANG'S AGRO PRODUCTS CO LTD中国$13.0K
2026-04-21其他含油籽仁HEFEI PANG'S AGRO PRODUCTS CO LTD中国$13.0K
2026-04-21其他含油籽仁HEFEI PANG'S AGRO PRODUCTS CO LTD中国$13.0K
2026-04-21其他含油籽仁HEFEI PANG'S AGRO PRODUCTS CO LTD中国$13.0K
2026-04-21其他含油籽仁HEFEI PANG'S AGRO PRODUCTS CO LTD中国$13.0K
2026-04-21其他含油籽仁ANHUI JIANGHUAI HORTICULTURE SEEDS CO LTD中国$37.5K
2026-04-21其他含油籽仁ANHUI JIANGHUAI HORTICULTURE SEEDS CO LTD中国$37.5K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-14蔬菜种子Kyungwon Seeds韩国$6.7K
2023-11-15干芸豆GUJARAT FARM SEEDS PRIVATE LTD越南$11.1K

相关企业 · 同类产品

Viet A Agricultural Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →