MOM & BON CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 婴儿纺织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mẹ Và BON
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$846
出口金额
—
最近进口
2023-10-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107767954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKV84WQM |
| 成立日期 | 2017-03-20 |
| 联系地址 | Số 3, ngách 28/32, ngõ 28 đường Tăng Thiết Giáp, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẸ VÀ BON |
| 企业英文名称 | MOM AND BON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngách 28/32 ngõ 28 đường tăng thiết giáp, TDP Đống 2, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02466537393 |
| 邮箱 | dangngocthangtn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 961800 | 裁缝模型及展示品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 1 | $846 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union of Myanmar Bamar Ethnic Entrepreneurs Association | 缅甸 | 1 | $846 | 非瓦楞折叠盒、纸制餐具 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-05 | 婴儿纺织服装 | Union of Myanmar Bamar Ethnic Entrepreneurs Association | 缅甸 | $276 |
| 2023-10-05 | 婴儿纺织服装 | THE UNION OF MYANMAR BAMAR ETHNIC ENTREPRENEURS ASSOCIATION U M B E E | 缅甸 | $276 |
| 2023-10-05 | 婴儿纺织服装 | THE UNION OF MYANMAR BAMAR ETHNIC ENTREPRENEURS ASSOCIATION U M B E E | 缅甸 | $292 |
| 2023-10-05 | 裁缝模型及展示品 | THE UNION OF MYANMAR BAMAR ETHNIC ENTREPRENEURS ASSOCIATION U M B E E | 缅甸 | $2 |