Biofix Fresh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 毒素及微生物培养物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIOFIX FRESH
19
进口笔数
4
出口笔数
$337.4K
进口金额
$2.6K
出口金额
2024-07-09
最近进口
2024-07-25
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315041634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGBFE5U |
| 成立日期 | 2018-05-11 |
| 联系地址 | Số 50 Đường 15B, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIOFIX FRESH |
| 企业英文名称 | BIOFIX FRESH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160/80/33 Đường số 1, Tổ 2, KP Ông Nhiêu, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 1900988949 |
| 邮箱 | info@biofixfresh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $335.6K |
| 中国 | 1 | $1.6K |
| 加拿大 | 1 | $190 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Envera LIC, LLC | 美国 | 11 | $288.3K | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| Advantage Solar Energy, LLC | 美国 | 1 | $16.7K | 工业清洁制剂 |
| Mega-Lab Mfg Co., Ltd. | 美国 | 1 | $12.7K | 毒素及微生物培养物、工业清洁制剂 |
| Away Chemical | 美国 | 1 | $10.7K | 其他消毒剂、其他化学制剂 |
| Extra Packaging LLC | 美国 | 2 | $7.2K | 聚乙烯袋 |
| Taizhou Bige Cleaning Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 室内香水、其他塑料建材 |
| Mega Lab Mfg Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $190 | 毒素及微生物培养物、其他阴离子表面活性剂 |
| Envera | 美国 | 1 | $50 | 其他有机化合物、其他有机表面活性剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 毒素及微生物培养物 | MEGA LAB MFG CO LTD | 加拿大 | $190 |
| 2024-07-05 | 毒素及微生物培养物 | ENVERA LIC LLC | 美国 | $3.0K |
| 2024-07-05 | 毒素及微生物培养物 | ENVERA LIC LLC | 美国 | $58.9K |
| 2024-07-05 | 毒素及微生物培养物 | ENVERA LIC LLC | 美国 | $1.2K |
| 2024-06-12 | 毒素及微生物培养物 | ENVERA LIC LLC | 美国 | $5.9K |
| 2024-01-25 | 毒素及微生物培养物 | ENVERA LIC LLC | 美国 | $28.9K |
| 2024-01-25 | 毒素及微生物培养物 | ENVERA LIC LLC | 美国 | $2.1K |
| 2023-12-13 | 毒素及微生物培养物 | ENVERA LIC LLC | 美国 | $2.3K |
| 2023-12-13 | 毒素及微生物培养物 | ENVERA LIC LLC | 美国 | $8.6K |
| 2023-12-13 | 毒素及微生物培养物 | ENVERA LIC LLC | 美国 | $4.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 毒素及微生物培养物 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $312 |
| 2024-07-25 | 毒素及微生物培养物 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $282 |
| 2024-01-05 | 毒素及微生物培养物 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $292 |
| 2024-01-05 | 毒素及微生物培养物 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $358 |
| 2023-07-07 | 毒素及微生物培养物 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $386 |
| 2023-07-07 | 毒素及微生物培养物 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $177 |
| 2023-02-02 | 毒素及微生物培养物 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2023-02-02 | 毒素及微生物培养物 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $496 |