Vinh Hanh Engineering Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT VINH HạNH
13
进口笔数
0
出口笔数
$299.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314198103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRGNWV6 |
| 成立日期 | 2017-01-12 |
| 联系地址 | 845/8/18 Quốc lộ 1A, khu phố 1, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VINH HẠNH |
| 企业英文名称 | VINH HANH ENGINEERING SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2 đường 18B, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0907870508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $299.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Fubaolai Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $299.0K | 喷砂机、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 喷雾机零件 | NANTONG FUBAOLAI TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-02-27 | 喷枪 | NANTONG FUBAOLAI TRADING CO LTD | 中国 | $649 |
| 2026-02-27 | 喷枪 | NANTONG FUBAOLAI TRADING CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-02-27 | 其他塑料管材 | NANTONG FUBAOLAI TRADING CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-02-27 | 其他塑料管材 | NANTONG FUBAOLAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-27 | 喷雾机零件 | NANTONG FUBAOLAI TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-02-27 | 喷砂机 | NANTONG FUBAOLAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-27 | 喷雾机零件 | NANTONG FUBAOLAI TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-02-27 | 喷雾机零件 | NANTONG FUBAOLAI TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | NANTONG FUBAOLAI TRADING CO LTD | 中国 | $690 |