Hung Phat General Metals Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TổNG HợP KIM KHí HưNG PHáT
12
进口笔数
0
出口笔数
$476.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110304875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN701671P |
| 成立日期 | 2023-03-30 |
| 联系地址 | Thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG HỢP KIM KHÍ HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT METALLIC GENERAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | CCN Ô Tô 1/5, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84976717198 |
| 邮箱 | hungphata2t@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 730300 | 铸铁管材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $476.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG GUANMING POWER TRANSMISSION | 中国 | 3 | $145.3K | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 1 | $86.8K | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Tianjin Youfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.1K | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
| Shenhao International Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $45.6K | 镀锌钢丝、钢制编织带 |
| Shandong Liaocheng Jinzheng Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.8K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 钢绞线缆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-09 | 钢绞线缆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-09 | 钢绞线缆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-09 | 钢绞线缆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-09 | 钢绞线缆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-09 | 钢绞线缆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-09 | 钢绞线缆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-09 | 钢绞线缆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-11 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-11 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $3.8K |