EZIMEX Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他干酪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU EZIMEX
- 邮箱1
70
进口笔数
1
出口笔数
$2.27M
进口金额
$25.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-11
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314534676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVHVVF51 |
| 成立日期 | 2017-07-25 |
| 联系地址 | P.702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU EZIMEX |
| 企业英文名称 | EZIMEX IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842866854234 |
| 邮箱 | contact@ezimex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040690 | 其他干酪 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851419 | 工业电炉 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 36 | $1.52M |
| 中国 | 33 | $585.9K |
| 日本 | 2 | $164.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $25.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A & B International | 韩国 | 23 | $1.03M | 其他干酪、其他食品制剂 |
| Beijing Xucheng Jiasheng International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 32 | $580.8K | 塑料家具、非办公金属家具 |
| S & T Trade Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $478.6K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Zhi Lan (Beijing) Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $164.2K | 打字机色带、彩色相纸/纺织品 |
| HANGZHOU SHIYUAN TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $10.2K | 混合调味料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A & B International | 韩国 | 1 | $25.4K | 工业电炉、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | BEI JING XUCHENG JIASHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $552 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | BEI JING XUCHENG JIASHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $552 |
| 2026-04-27 | 其他电动家用器具 | BEI JING XUCHENG JIASHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | BEI JING XUCHENG JIASHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $97 |
| 2026-04-27 | 其他座椅 | BEI JING XUCHENG JIASHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 其他座椅 | BEI JING XUCHENG JIASHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BEI JING XUCHENG JIASHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BEI JING XUCHENG JIASHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-27 | 其他电动家用器具 | BEI JING XUCHENG JIASHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | BEI JING XUCHENG JIASHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $97 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 非办公金属家具 | A & B INTERNATIONAL | 韩国 | $7.5K |
| 2026-02-11 | 工业电炉 | A & B INTERNATIONAL | 韩国 | $17.9K |