Dong Nang Power Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 硫化橡胶板片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRìNH ĐIệN LựC ĐôNG NăNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$139.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001947102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUNXHU5 |
| 成立日期 | 2015-11-26 |
| 联系地址 | 77/3 đường 46, khu phố 6, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH ĐIỆN LỰC ĐÔNG NĂNG |
| 企业英文名称 | DONG NANG POWER TECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77/3 đường 46, khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | 02393900023 |
| 邮箱 | dienlucdongnang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842531 | 电动绞车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $139.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Dongneng Power Engineering Co., Ltd. | 中国 | 11 | $139.0K | 硫化橡胶板片、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 硫化橡胶板片 | XIAMEN DONGNENG POWER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-09-12 | 硫化橡胶板片 | XIAMEN DONGNENG POWER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-09-12 | 硫化橡胶板片 | XIAMEN DONGNENG POWER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $721 |
| 2024-09-12 | 硫化橡胶板片 | XIAMEN DONGNENG POWER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-09-12 | 硫化橡胶板片 | XIAMEN DONGNENG POWER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-09-12 | 其他硫化橡胶制品 | XIAMEN DONGNENG POWER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2024-08-21 | 硫化橡胶板片 | XIAMEN DONGNENG POWER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-08-21 | 硫化橡胶板片 | XIAMEN DONGNENG POWER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-08-21 | 其他硫化橡胶制品 | XIAMEN DONGNENG POWER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-08-21 | 硫化橡胶板片 | XIAMEN DONGNENG POWER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $721 |