TPS One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TPS
94
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702714970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5U0HRD |
| 成立日期 | 2018-10-31 |
| 联系地址 | 56 Đường Phú Lợi, Tổ 3, Khu 1, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TPS |
| 企业英文名称 | TPS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56 Đường Phú Lợi, Tổ 3, Khu 1, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 94 | $1.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wellgrow Glass Industry Co., Ltd. | 泰国 | 84 | $1.37M | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Mikasa Industries (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $92.2K | 充气球、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | WELLGROW GLASS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $12.1K |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | WELLGROW GLASS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $12.1K |
| 2026-04-15 | 玻璃容器 | WELLGROW GLASS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $12.1K |
| 2026-04-15 | 玻璃容器 | WELLGROW GLASS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $12.1K |
| 2026-04-02 | 玻璃容器 | WELLGROW GLASS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-02 | 玻璃容器 | WELLGROW GLASS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $779 |
| 2026-04-02 | 玻璃容器 | WELLGROW GLASS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-02 | 玻璃容器 | WELLGROW GLASS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $779 |
| 2026-04-02 | 玻璃容器 | WELLGROW GLASS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-02 | 玻璃容器 | WELLGROW GLASS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $8.7K |