Tiger Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIGER MANUFACTURING
- 邮箱6
- LinkedIn1
- YouTube1
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$28.5K
出口金额
—
最近进口
2025-10-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317742353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89RNMMA |
| 成立日期 | 2023-03-20 |
| 联系地址 | 280B1 Lương Định Của, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIGER MANUFACTURING |
| 企业英文名称 | TIGER MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 280B1 Lương Định Của, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phục lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của liên hợp quốc) - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế không được cung cấp dịch vụ trong tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 028734543 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 2 | $24.6K |
| 美国 | 3 | $3.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| De 5 Stjerner ApS | 丹麦 | 2 | $24.6K | 棉质连衣裙、非棉针织背心 |
| Fuling Trading Inc. | 美国 | 1 | $3.8K | 纸制包装容器、塑料地板 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 棉质连衣裙 | DE 5 STJERNER APS | 丹麦 | $7.5K |
| 2025-02-12 | 塑料地板 | FULING TRADING INC | 美国 | $0 |
| 2025-02-12 | 合成纤维装饰品 | FULING TRADING INC | 美国 | $0 |
| 2025-01-21 | 塑料地板 | FULING TRADING INC | 美国 | $1.7K |
| 2025-01-21 | 塑料地板 | FULING TRADING INC | 美国 | $773 |
| 2025-01-21 | 合成纤维装饰品 | FULING TRADING INC | 美国 | $1.3K |
| 2025-01-20 | 女式棉夹克 | DE 5 STJERNER APS | 丹麦 | $3.8K |
| 2025-01-20 | 棉质连衣裙 | DE 5 STJERNER APS | 丹麦 | $7.9K |
| 2025-01-20 | 女式棉夹克 | DE 5 STJERNER APS | 丹麦 | $3.0K |
| 2025-01-20 | 女式棉夹克 | DE 5 STJERNER APS | 丹麦 | $2.4K |