Nguyen Hoang Trading Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非油罐挂车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Nguyễn Hoàng
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200839473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52W3MR9 |
| 成立日期 | 2008-10-18 |
| 联系地址 | Số 141 Đinh Tiên Hoàng, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN HOÀNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN HOANG TRADING EXPORT IMPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 141 Đinh Tiên Hoàng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842253745900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871639 | 非油罐挂车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhumaodian CIMC Huajun Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.22M | 非油罐挂车、其他挂车 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非油罐挂车 | ZHUMADIAN CIMC HUAJUN VEHICLE CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2026-04-27 | 非油罐挂车 | ZHUMADIAN CIMC HUAJUN VEHICLE CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2026-04-20 | 非油罐挂车 | ZHUMADIAN CIMC HUAJUN VEHICLE CO LTD | 中国 | $106.4K |
| 2026-04-20 | 非油罐挂车 | ZHUMADIAN CIMC HUAJUN VEHICLE CO LTD | 中国 | $87.6K |
| 2026-04-20 | 非油罐挂车 | ZHUMADIAN CIMC HUAJUN VEHICLE CO LTD | 中国 | $87.6K |
| 2026-04-20 | 非油罐挂车 | ZHUMADIAN CIMC HUAJUN VEHICLE CO LTD | 中国 | $106.4K |
| 2026-03-21 | 非油罐挂车 | ZHUMADIAN CIMC HUAJUN VEHICLE CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-03-21 | 非油罐挂车 | ZHUMADIAN CIMC HUAJUN VEHICLE CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-01-08 | 非油罐挂车 | ZHUMADIAN CIMC HUAJUN VEHICLE CO LTD | 中国 | $37.4K |
| 2026-01-08 | 非油罐挂车 | ZHUMADIAN CIMC HUAJUN VEHICLE CO LTD | 中国 | $41.8K |