VietinBank Gold & Jewellery Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 镀贵金属装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VàNG BạC Đá QUý NGâN HàNG THươNG MạI Cổ PHẩN CôNG THươNG VIệT NAM
- Facebook1
- Instagram1
160
进口笔数
8
出口笔数
$19.05M
进口金额
$9.87M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-03-14
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105011873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVW745V7 |
| 成立日期 | 2010-11-25 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà Hoàng Thành,114 mai Hắc Đế, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẨN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETINBANK GOLD AND JEWELLERY TRADING COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Trung tâm thương mại Chợ Cửa Nam, số 34 Phố Cửa Nam, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02439388679 |
| 邮箱 | ctvbdq@vietinbank.vn |
| 官网 | www.vietinbankgold.vn |
| 传真 | 02439393502 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830621 | 镀贵金属装饰品 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 701333 | 铅晶质饮杯 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 710691 | 未锻造银 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711419 | 金匠制品(非银) |
| 710239 | 非工业钻石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $11.65M |
| 韩国 | 1 | $3.67M |
| 以色列 | 6 | $2.37M |
| 马来西亚 | 66 | $1.28M |
| 越南 | 7 | $86.2K |
| 泰国 | 1 | $3.7K |
| 新加坡 | 2 | $433 |
| 中国台湾 | 1 | $244 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $4.83M |
| 越南 | 2 | $3.24M |
| 中国香港 | 1 | $1.61M |
| 泰国 | 2 | $185.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stonex APAC Pte. Ltd. | 中国 | 3 | $5.55M | 未锻造银 |
| Stonex APAC Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $5.05M | 未锻造银、银器 |
| Eran Diamond - Yehuda Sayag Diamonds | 以色列 | 4 | $2.37M | 非工业钻石 |
| Eastern Golden Art International Develop (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 54 | $896.0K | 镀贵金属装饰品、其他贵金属制品 |
| RISIS Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $557.5K | 镀贵金属装饰品、仿制首饰 |
| Risis Pte. Ltd. | 马来西亚 | 12 | $378.2K | 仿制首饰、镀贵金属装饰品 |
| ROYAL SELANGOR INT. SDN BHD | 马来西亚 | 38 | $342.9K | 其他锡制品、贱金属装饰品 |
| Alfachen Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 16 | $116.5K | 瓷餐具、铅晶质饮杯 |
| D I Co., Ltd. | 越南 | 7 | $86.2K | 仿制首饰、贵金属首饰 |
| Gemological Research (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $777 | 非工业钻石、天然珍珠 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stonex APAC Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $8.08M | 金匠制品(非银)、未锻造非货币金 |
| METALOR TECHNOLOGIES (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 1 | $1.61M | 金匠制品(非银) |
| Gemological Research (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $185.4K | 非工业钻石、加工宝石 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 镀贵金属装饰品 | RISIS PTE LTD | 马来西亚 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 镀贵金属装饰品 | RISIS PTE LTD | 马来西亚 | $4.9K |
| 2026-04-14 | 人造纤维无纺布 | ROYAL SELANGOR INT. SDN BHD | 马来西亚 | $55 |
| 2026-04-14 | 人造纤维无纺布 | ROYAL SELANGOR INT. SDN BHD | 马来西亚 | $33 |
| 2026-04-14 | 人造纤维无纺布 | ROYAL SELANGOR INT. SDN BHD | 马来西亚 | $63 |
| 2026-04-14 | 人造纤维无纺布 | ROYAL SELANGOR INT. SDN BHD | 马来西亚 | $33 |
| 2026-04-14 | 人造纤维无纺布 | ROYAL SELANGOR INT. SDN BHD | 马来西亚 | $55 |
| 2026-04-14 | 人造纤维无纺布 | ROYAL SELANGOR INT. SDN BHD | 马来西亚 | $63 |
| 2026-04-06 | 镀贵金属装饰品 | EASTERN GOLDEN ART INTERNATIONAL DEVELOP (HONG KONG) LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-06 | 镀贵金属装饰品 | EASTERN GOLDEN ART INTERNATIONAL DEVELOP (HONG KONG) LTD | 中国 | $10.1K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 非工业钻石 | GEMOLOGICAL RESEARCH (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $36.6K |
| 2025-03-14 | 非工业钻石 | GEMOLOGICAL RESEARCH (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $10.0K |
| 2025-03-14 | 非工业钻石 | GEMOLOGICAL RESEARCH (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $6.7K |
| 2025-03-14 | 非工业钻石 | GEMOLOGICAL RESEARCH (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.2K |
| 2025-03-14 | 非工业钻石 | GEMOLOGICAL RESEARCH (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $10.0K |
| 2023-05-08 | 金匠制品(非银) | STONEX APAC PTE LTD | 新加坡 | $1.64M |
| 2023-04-19 | 金匠制品(非银) | STONEX APAC PTE LTD | 越南 | $1.63M |
| 2023-04-17 | 金匠制品(非银) | STONEX APAC PTE LTD | 越南 | $1.62M |
| 2023-04-13 | 金匠制品(非银) | STONEX APAC PTE LTD | 新加坡 | $1.60M |
| 2023-04-10 | 金匠制品(非银) | METALOR TECHNOLOGIES (HONGKONG) LTD | 中国香港 | $1.61M |