KHANG ANH TRADING MACHINE SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI-DịCH Vụ Cơ KHí KHANG ANH
1
进口笔数
0
出口笔数
$57.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501452838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2TSD99 |
| 成立日期 | 2009-08-24 |
| 联系地址 | Tổ 5, ấp Tân Châu, Xã Châu Pha, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ CƠ KHÍ KHANG ANH |
| 企业英文名称 | KHANG ANH TRADING MACHINE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 9, Tổ 5, Ấp Tân Trung, Xã Châu Pha, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2014 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84852392979 |
| 邮箱 | khanganh2005@gmail.com |
| 官网 | khanganhdatdo.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842641 | 自推进起重机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $57.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MULTI WAYS EQUIPMENT PTE LTD | 新加坡 | 1 | $57.4K | 自推进起重机、其他升降机械 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-06 | 非电动叉车 | MULTI WAYS EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $4.7K |
| 2025-02-06 | 自推进起重机 | MULTI WAYS EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $42.6K |
| 2025-02-06 | 自推进起重机 | MULTI WAYS EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $10.1K |