Phu Cuong Development Construction & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN XâY DựNG Và THươNG MạI PHú CươNG

92
进口笔数
8
出口笔数
$12.98M
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-09-30
最近出口
51
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $790 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.8K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-11进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $735 · 1 笔2024-05进口 $934 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.09M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $496.3K · 1 笔2024-10进口 $285.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $327.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $371.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.5K · 1 笔出口 $231.0K · 1 笔2025-02进口 $17.7K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-03进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $982 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $348.0K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $347.1K · 2 笔2025-10进口 $4.11M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.96M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $164.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $832.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $619.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $790 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.8K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-11进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $735 · 1 笔2024-05进口 $934 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.09M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $496.3K · 1 笔2024-10进口 $285.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $327.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $371.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.5K · 1 笔出口 $231.0K · 1 笔2025-02进口 $17.7K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-03进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $982 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $348.0K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $347.1K · 2 笔2025-10进口 $4.11M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.96M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $164.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $832.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $619.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107575593
企查查编码QVN5DQ6GFX
成立日期2016-09-27
联系地址Thôn Đoài, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ CƯƠNG
企业英文名称PHU CUONG DEVELOPMENT CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu
电话+84969576685
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852589其他电视摄像机
854442带接头绝缘电线
854239其他电子IC
903180其他测量仪器
681519其他矿物制品
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
841280气动发动机
850760锂离子电池

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
852589其他电视摄像机
852610雷达设备
902789分析仪器
903180其他测量仪器
840910航空发动机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$8.13M
美国13$3.53M
德国11$573.0K
以色列5$330.3K
奥地利4$138.3K
法国2$72.4K
澳大利亚4$49.0K
日本1$42.3K
捷克5$41.9K
中国台湾4$24.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$1.07M
捷克2$3.6K
德国1$2.1K
柬埔寨1$1.8K
澳大利亚1$735

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen SDMC Technology Co., Ltd.中国16$7.71M通信设备、电视接收装置
PVP Advanced EO Systems Inc.美国2$1.71M分析仪器、静止变流器
INTEKCAM (CAMBODIA) CO LTD中国台湾5$1.01M通信设备、通信设备零件
Hetek Lift- und Hebetechnik GmbH德国2$450.0K非液压车辆千斤顶、电力控制板
Nextvision Stabilized Systems Ltd.以色列4$292.2K其他电视摄像机、飞机零件
PEIPORT INDUSTRIES LTD中国香港5$135.4K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Currawong Engineering Pty Ltd澳大利亚3$19.0K静止变流器、航空活塞发动机
Active Silicon Ltd.英国4$17.2K其他电视摄像机、同轴电缆
Mejzlik Propellers s.r.o.捷克3$6.6K飞机螺旋桨、非电气机械零件
ES & S Solutions GmbH德国3$2.0K带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PVP Advanced EO Systems Inc.美国3$1.07M雷达设备、分析仪器
Galaxy Holding s.r.o.捷克2$3.6K降落伞及零件、电力控制板
Hetek Lift- und Hebetechnik GmbH德国1$2.1K电力控制板
INTEKCAM (CAMBODIA) CO LTD中国台湾1$1.8K通信设备零件、通信设备
Currawong Engineering Pty Ltd澳大利亚1$735静止变流器、航空活塞发动机

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21分析仪器PVP ADVANCED EO SYSTEMS INC美国$309.7K
2026-04-21分析仪器PVP ADVANCED EO SYSTEMS INC美国$309.7K
2026-03-30其他铜制品PEIPORT INDUSTRIES LTD德国$12
2026-03-30螺纹钢制管件PEIPORT INDUSTRIES LTD德国$126
2026-03-30螺纹螺母PEIPORT INDUSTRIES LTD德国$91
2026-03-30其他钢铁制品PEIPORT INDUSTRIES LTD英国$872
2026-03-30其他螺纹紧固件PEIPORT INDUSTRIES LTD奥地利$285
2026-03-16其他测量仪器RAPTOR LABS INTERMEDIATE LLC美国$830.7K
2026-01-19静止变流器MAKSEL DIS TICARET LTD STI土耳其$6.3K
2025-12-30通信设备SHENZHEN SDMC TECHNOLOGY CO LTD中国$153.0K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-30其他测量仪器PVP ADVANCED EO SYSTEMS INC美国$35.7K
2025-09-30分析仪器PVP ADVANCED EO SYSTEMS INC美国$309.7K
2025-09-04电力控制板GALAXY HOLDING S.R.O.捷克$1.8K
2025-08-16电力控制板GALAXY HOLDING S.R.O.捷克$1.8K
2025-02-18其他电视摄像机INTEKCAM (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1.8K
2025-01-07雷达设备PVP ADVANCED EO SYSTEMS INC美国$231.0K
2024-09-30其他电视摄像机PVP ADVANCED EO SYSTEMS INC美国$39.1K
2024-09-30其他测量仪器PVP ADVANCED EO SYSTEMS INC美国$71.3K
2024-09-30雷达设备PVP ADVANCED EO SYSTEMS INC美国$231.0K
2024-09-30分析仪器PVP ADVANCED EO SYSTEMS INC美国$154.8K

相关企业 · 同类产品

Phu Cuong Development Construction & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →