Phu Cuong Development Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN XâY DựNG Và THươNG MạI PHú CươNG
92
进口笔数
8
出口笔数
$12.98M
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-09-30
最近出口
51
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107575593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DQ6GFX |
| 成立日期 | 2016-09-27 |
| 联系地址 | Thôn Đoài, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ CƯƠNG |
| 企业英文名称 | PHU CUONG DEVELOPMENT CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 电话 | +84969576685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 840910 | 航空发动机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $8.13M |
| 美国 | 13 | $3.53M |
| 德国 | 11 | $573.0K |
| 以色列 | 5 | $330.3K |
| 奥地利 | 4 | $138.3K |
| 法国 | 2 | $72.4K |
| 澳大利亚 | 4 | $49.0K |
| 日本 | 1 | $42.3K |
| 捷克 | 5 | $41.9K |
| 中国台湾 | 4 | $24.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $1.07M |
| 捷克 | 2 | $3.6K |
| 德国 | 1 | $2.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $735 |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen SDMC Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $7.71M | 通信设备、电视接收装置 |
| PVP Advanced EO Systems Inc. | 美国 | 2 | $1.71M | 分析仪器、静止变流器 |
| INTEKCAM (CAMBODIA) CO LTD | 中国台湾 | 5 | $1.01M | 通信设备、通信设备零件 |
| Hetek Lift- und Hebetechnik GmbH | 德国 | 2 | $450.0K | 非液压车辆千斤顶、电力控制板 |
| Nextvision Stabilized Systems Ltd. | 以色列 | 4 | $292.2K | 其他电视摄像机、飞机零件 |
| PEIPORT INDUSTRIES LTD | 中国香港 | 5 | $135.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Currawong Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $19.0K | 静止变流器、航空活塞发动机 |
| Active Silicon Ltd. | 英国 | 4 | $17.2K | 其他电视摄像机、同轴电缆 |
| Mejzlik Propellers s.r.o. | 捷克 | 3 | $6.6K | 飞机螺旋桨、非电气机械零件 |
| ES & S Solutions GmbH | 德国 | 3 | $2.0K | 带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PVP Advanced EO Systems Inc. | 美国 | 3 | $1.07M | 雷达设备、分析仪器 |
| Galaxy Holding s.r.o. | 捷克 | 2 | $3.6K | 降落伞及零件、电力控制板 |
| Hetek Lift- und Hebetechnik GmbH | 德国 | 1 | $2.1K | 电力控制板 |
| INTEKCAM (CAMBODIA) CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.8K | 通信设备零件、通信设备 |
| Currawong Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $735 | 静止变流器、航空活塞发动机 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 分析仪器 | PVP ADVANCED EO SYSTEMS INC | 美国 | $309.7K |
| 2026-04-21 | 分析仪器 | PVP ADVANCED EO SYSTEMS INC | 美国 | $309.7K |
| 2026-03-30 | 其他铜制品 | PEIPORT INDUSTRIES LTD | 德国 | $12 |
| 2026-03-30 | 螺纹钢制管件 | PEIPORT INDUSTRIES LTD | 德国 | $126 |
| 2026-03-30 | 螺纹螺母 | PEIPORT INDUSTRIES LTD | 德国 | $91 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | PEIPORT INDUSTRIES LTD | 英国 | $872 |
| 2026-03-30 | 其他螺纹紧固件 | PEIPORT INDUSTRIES LTD | 奥地利 | $285 |
| 2026-03-16 | 其他测量仪器 | RAPTOR LABS INTERMEDIATE LLC | 美国 | $830.7K |
| 2026-01-19 | 静止变流器 | MAKSEL DIS TICARET LTD STI | 土耳其 | $6.3K |
| 2025-12-30 | 通信设备 | SHENZHEN SDMC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $153.0K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 其他测量仪器 | PVP ADVANCED EO SYSTEMS INC | 美国 | $35.7K |
| 2025-09-30 | 分析仪器 | PVP ADVANCED EO SYSTEMS INC | 美国 | $309.7K |
| 2025-09-04 | 电力控制板 | GALAXY HOLDING S.R.O. | 捷克 | $1.8K |
| 2025-08-16 | 电力控制板 | GALAXY HOLDING S.R.O. | 捷克 | $1.8K |
| 2025-02-18 | 其他电视摄像机 | INTEKCAM (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2025-01-07 | 雷达设备 | PVP ADVANCED EO SYSTEMS INC | 美国 | $231.0K |
| 2024-09-30 | 其他电视摄像机 | PVP ADVANCED EO SYSTEMS INC | 美国 | $39.1K |
| 2024-09-30 | 其他测量仪器 | PVP ADVANCED EO SYSTEMS INC | 美国 | $71.3K |
| 2024-09-30 | 雷达设备 | PVP ADVANCED EO SYSTEMS INC | 美国 | $231.0K |
| 2024-09-30 | 分析仪器 | PVP ADVANCED EO SYSTEMS INC | 美国 | $154.8K |