Cosmopolitan (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 693 笔 · 主营 纺织染色助剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH COSMOPOLITAN (VIệT NAM)

693
进口笔数
281
出口笔数
$15.90M
进口金额
$5.39M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-04
最近出口
18
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.00M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.3K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-09进口 $131.5K · 10 笔出口 $79.2K · 6 笔2023-10进口 $441.1K · 13 笔出口 $165.8K · 8 笔2023-11进口 $236.2K · 10 笔出口 $252.1K · 6 笔2023-12进口 $237.3K · 13 笔出口 $84.5K · 6 笔2024-01进口 $456.5K · 17 笔出口 $160.2K · 8 笔2024-02进口 $208.1K · 10 笔出口 $248.3K · 12 笔2024-03进口 $413.5K · 18 笔出口 $317.6K · 15 笔2024-04进口 $443.7K · 19 笔出口 $277.5K · 9 笔2024-05进口 $529.8K · 23 笔出口 $341.1K · 20 笔2024-06进口 $741.0K · 18 笔出口 $97.2K · 12 笔2024-07进口 $623.6K · 23 笔出口 $210.2K · 13 笔2024-08进口 $1.00M · 35 笔出口 $294.5K · 18 笔2024-09进口 $741.8K · 28 笔出口 $411.1K · 15 笔2024-10进口 $522.2K · 20 笔出口 $427.7K · 18 笔2024-11进口 $326.6K · 19 笔出口 $296.0K · 18 笔2024-12进口 $656.2K · 29 笔出口 $552.6K · 20 笔2025-01进口 $526.5K · 21 笔出口 $304.5K · 11 笔2025-02进口 $524.1K · 27 笔出口 $127.4K · 5 笔2025-03进口 $460.9K · 18 笔出口 $81.8K · 4 笔2025-04进口 $308.5K · 22 笔出口 $71.2K · 4 笔2025-05进口 $561.0K · 31 笔出口 $68.3K · 4 笔2025-06进口 $593.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $483.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $733.0K · 28 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-09进口 $683.6K · 25 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-10进口 $688.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $379.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $194.0K · 13 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-01进口 $125.3K · 12 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-02进口 $131.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $300.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $244.7K · 9 笔出口 $11.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.3K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-09进口 $131.5K · 10 笔出口 $79.2K · 6 笔2023-10进口 $441.1K · 13 笔出口 $165.8K · 8 笔2023-11进口 $236.2K · 10 笔出口 $252.1K · 6 笔2023-12进口 $237.3K · 13 笔出口 $84.5K · 6 笔2024-01进口 $456.5K · 17 笔出口 $160.2K · 8 笔2024-02进口 $208.1K · 10 笔出口 $248.3K · 12 笔2024-03进口 $413.5K · 18 笔出口 $317.6K · 15 笔2024-04进口 $443.7K · 19 笔出口 $277.5K · 9 笔2024-05进口 $529.8K · 23 笔出口 $341.1K · 20 笔2024-06进口 $741.0K · 18 笔出口 $97.2K · 12 笔2024-07进口 $623.6K · 23 笔出口 $210.2K · 13 笔2024-08进口 $1.00M · 35 笔出口 $294.5K · 18 笔2024-09进口 $741.8K · 28 笔出口 $411.1K · 15 笔2024-10进口 $522.2K · 20 笔出口 $427.7K · 18 笔2024-11进口 $326.6K · 19 笔出口 $296.0K · 18 笔2024-12进口 $656.2K · 29 笔出口 $552.6K · 20 笔2025-01进口 $526.5K · 21 笔出口 $304.5K · 11 笔2025-02进口 $524.1K · 27 笔出口 $127.4K · 5 笔2025-03进口 $460.9K · 18 笔出口 $81.8K · 4 笔2025-04进口 $308.5K · 22 笔出口 $71.2K · 4 笔2025-05进口 $561.0K · 31 笔出口 $68.3K · 4 笔2025-06进口 $593.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $483.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $733.0K · 28 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-09进口 $683.6K · 25 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-10进口 $688.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $379.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $194.0K · 13 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-01进口 $125.3K · 12 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-02进口 $131.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $300.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $244.7K · 9 笔出口 $11.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315902530
企查查编码QVNP2V6WNS
成立日期2019-09-14
联系地址Số 15/1 đường Nguyễn Phúc Chu, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COSMOPOLITAN (VIỆT NAM)
企业英文名称COSMOPOLITAN (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84934487120
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本81.44亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
320416活性染料
320412酸性媒染染料
320411分散染料
340290工业清洁制剂
320420荧光增白染料
390690其他丙烯酸聚合物
320415还原染料
380910淀粉基整理剂
320419其他染料

出口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
320416活性染料
320412酸性媒染染料
320411分散染料
320420荧光增白染料
390690其他丙烯酸聚合物
340290工业清洁制剂
320419其他染料
390512聚乙酸乙烯酯分散体
320415还原染料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国329$6.16M
泰国152$4.14M
印度164$2.22M
墨西哥40$1.07M
印度尼西亚61$814.1K
德国42$719.1K
巴基斯坦5$248.7K
西班牙20$146.3K
瑞士15$135.6K
斯威士兰1$126.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南213$4.41M
斯里兰卡44$681.3K
中国香港16$168.4K
中国4$51.4K
秘鲁1$45.0K
柬埔寨2$21.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Colour Star Chemical Co., Ltd.越南403$9.06M纺织染色助剂、活性染料
Colour Star Chemical Co., Ltd.中国293$5.82M纺织染色助剂、分散染料
fe4a52d4586efbebb1009fa89d2818dd22$205.5K
Archroma Pakistan Ltd.巴基斯坦3$162.8K还原染料、其他丙烯酸聚合物
Pan Pacific Trading and Services Co., Ltd. (Vietnam)中国19$129.6K纺织染色助剂、酸性媒染染料
Pan Pacific Trading And Services (Vietnam) Ltd.印度8$107.8K活性染料、酸性媒染染料
Archroma International (India) Private Ltd.印度6$88.9K活性染料、酸性媒染染料
Archroma Singapore Pte. Ltd.新加坡5$79.5K活性染料、纺织染色助剂
Pan Pacific Trading And Services Co., Ltd. (Vietnam)泰国9$73.2K活性染料、纺织染色助剂
CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU PAN PACIFIC (VIET NAM)瑞士3$6.1K纺织染色助剂

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南61$2.63M其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Colour Star Chemical Co., Ltd.越南36$818.2K酸性媒染染料、活性染料
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南36$537.6K合成纤维缝纫线、印刷标签
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南21$516.5K合成单丝纱、尼龙单丝纱线
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南44$366.2K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Continental Textile Co., Ltd.越南9$80.7K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Trischel Fabric Pvt. Ltd.印度13$67.7K合成单丝纱、纺织染色助剂
Louvre Textile Co., Ltd.越南9$63.1K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Sumtex Industrial Ltd.越南5$54.7K染色棉针织布、未梳棉纱
Sumtex Industrial Ltd.中国6$21.7K未梳棉纱、染色棉针织布

近期贸易明细

进口(共 693)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21纺织染色助剂CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU PAN PACIFIC (VIET NAM)中国$302
2026-04-21活性染料COLOUR STAR CHEMICAL CO LTD印度$3.2K
2026-04-21分散染料CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU PAN PACIFIC (VIET NAM)中国$1.8K
2026-04-21分散染料CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU PAN PACIFIC (VIET NAM)中国$1.6K
2026-04-21分散染料CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU PAN PACIFIC (VIET NAM)中国$1.8K
2026-04-21酸性媒染染料CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU PAN PACIFIC (VIET NAM)中国$3.9K
2026-04-21活性染料COLOUR STAR CHEMICAL CO LTD印度$3.2K
2026-04-21活性染料Pan Pacific Trading And Services Co., Ltd. (Vietnam)泰国$11.8K
2026-04-21分散染料CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU PAN PACIFIC (VIET NAM)中国$1.3K
2026-04-21活性染料COLOUR STAR CHEMICAL CO LTD印度$776

出口(共 281)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04荧光增白染料ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD.$11.1K
2026-01-16其他染料CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$1.7K
2025-12-24其他染料CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$823
2025-12-24其他染料CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$843
2025-12-24其他染料CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$2.1K
2025-09-13活性染料TRISCHEL FABRIC PVT LTD斯里兰卡$527
2025-09-09酸性媒染染料PAN ASIA CORP ORATION LTD斯里兰卡$527
2025-08-25活性染料TRISCHEL FABRIC PVT LTD斯里兰卡$2.1K
2025-08-21活性染料PAN ASIA CORP ORATION LTD斯里兰卡$2.1K
2025-05-22荧光增白染料CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

Cosmopolitan (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →