Cosmopolitan (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 747 笔 · 主营 纺织染色助剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH COSMOPOLITAN (VIệT NAM)

747
进口笔数
414
出口笔数
$17.21M
进口金额
$6.82M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-04-04
最近出口
20
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.14M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $152.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $236.2K · 10 笔出口 $289.9K · 11 笔2023-12进口 $237.3K · 13 笔出口 $109.5K · 9 笔2024-01进口 $459.1K · 18 笔出口 $180.1K · 11 笔2024-02进口 $208.1K · 10 笔出口 $310.2K · 19 笔2024-03进口 $413.5K · 18 笔出口 $415.4K · 20 笔2024-04进口 $1.14M · 26 笔出口 $351.6K · 14 笔2024-05进口 $529.8K · 23 笔出口 $411.8K · 30 笔2024-06进口 $741.0K · 18 笔出口 $154.7K · 18 笔2024-07进口 $623.6K · 23 笔出口 $254.4K · 19 笔2024-08进口 $1.00M · 35 笔出口 $374.3K · 25 笔2024-09进口 $741.8K · 28 笔出口 $499.2K · 23 笔2024-10进口 $522.2K · 20 笔出口 $533.4K · 28 笔2024-11进口 $339.6K · 20 笔出口 $375.3K · 29 笔2024-12进口 $673.5K · 30 笔出口 $695.0K · 26 笔2025-01进口 $527.3K · 22 笔出口 $400.6K · 16 笔2025-02进口 $524.1K · 27 笔出口 $186.4K · 8 笔2025-03进口 $462.8K · 19 笔出口 $97.1K · 6 笔2025-04进口 $336.0K · 23 笔出口 $85.1K · 7 笔2025-05进口 $561.0K · 31 笔出口 $92.5K · 5 笔2025-06进口 $622.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $489.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $777.4K · 32 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-09进口 $760.5K · 27 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-10进口 $688.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $385.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $194.0K · 13 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-01进口 $125.3K · 12 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-02进口 $173.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $300.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $244.7K · 9 笔出口 $11.1K · 1 笔2026-05进口 $90.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $104.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $146.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $152.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $236.2K · 10 笔出口 $289.9K · 11 笔2023-12进口 $237.3K · 13 笔出口 $109.5K · 9 笔2024-01进口 $459.1K · 18 笔出口 $180.1K · 11 笔2024-02进口 $208.1K · 10 笔出口 $310.2K · 19 笔2024-03进口 $413.5K · 18 笔出口 $415.4K · 20 笔2024-04进口 $1.14M · 26 笔出口 $351.6K · 14 笔2024-05进口 $529.8K · 23 笔出口 $411.8K · 30 笔2024-06进口 $741.0K · 18 笔出口 $154.7K · 18 笔2024-07进口 $623.6K · 23 笔出口 $254.4K · 19 笔2024-08进口 $1.00M · 35 笔出口 $374.3K · 25 笔2024-09进口 $741.8K · 28 笔出口 $499.2K · 23 笔2024-10进口 $522.2K · 20 笔出口 $533.4K · 28 笔2024-11进口 $339.6K · 20 笔出口 $375.3K · 29 笔2024-12进口 $673.5K · 30 笔出口 $695.0K · 26 笔2025-01进口 $527.3K · 22 笔出口 $400.6K · 16 笔2025-02进口 $524.1K · 27 笔出口 $186.4K · 8 笔2025-03进口 $462.8K · 19 笔出口 $97.1K · 6 笔2025-04进口 $336.0K · 23 笔出口 $85.1K · 7 笔2025-05进口 $561.0K · 31 笔出口 $92.5K · 5 笔2025-06进口 $622.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $489.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $777.4K · 32 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-09进口 $760.5K · 27 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-10进口 $688.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $385.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $194.0K · 13 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-01进口 $125.3K · 12 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-02进口 $173.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $300.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $244.7K · 9 笔出口 $11.1K · 1 笔2026-05进口 $90.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $104.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $146.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315902530
企查查编码QVNP2V6WNS
成立日期2019-09-14
联系地址Số 15/1 đường Nguyễn Phúc Chu, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COSMOPOLITAN (VIỆT NAM)
企业英文名称COSMOPOLITAN (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84934487120
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本81.44亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
320416活性染料
320412酸性媒染染料
320411分散染料
340290工业清洁制剂
320420荧光增白染料
320415还原染料
390690其他丙烯酸聚合物
380910淀粉基整理剂
320419其他染料

出口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
320416活性染料
320412酸性媒染染料
320411分散染料
320420荧光增白染料
390690其他丙烯酸聚合物
320419其他染料
340290工业清洁制剂
390512聚乙酸乙烯酯分散体
320417染料颜料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国347$6.33M
泰国162$4.23M
印度197$3.20M
墨西哥44$1.11M
印度尼西亚64$822.1K
德国43$721.9K
巴基斯坦5$248.7K
西班牙23$158.0K
瑞士16$140.7K
斯威士兰1$126.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南347$5.84M
斯里兰卡43$679.2K
中国香港16$168.4K
中国4$51.4K
秘鲁1$45.0K
柬埔寨2$21.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Colour Star Chemical Co., Ltd.中国635$14.93M纺织染色助剂、活性染料
Archroma India Private Ltd.印度30$906.6K纺织染色助剂、荧光增白染料
ARCHROMA INTERNATIONAL (INDIA) PRIVATE LIMITED印度26$353.5K活性染料、酸性媒染染料
Pan Pacific Trading and Services Co., Ltd. (Vietnam)中国34$277.9K纺织染色助剂、酸性媒染染料
Pan Pacific Trading And Services Co., Ltd. (Vietnam)泰国18$156.8K活性染料、纺织染色助剂
Pan Pacific Trading And Services (Vietnam) Ltd.印度13$121.0K活性染料、酸性媒染染料
Archroma Singapore Pte. Ltd.5$79.5K活性染料、纺织染色助剂
Pan Pacific Trading and Services Co., Ltd. (Vietnam)墨西哥4$30.8K酸性媒染染料、活性染料
Pan Pacific Trading and Services Co., Ltd. (Vietnam)瑞士4$11.2K纺织染色助剂
Pan Pacific Trading And Services (Vietnam) Co., Ltd.印度尼西亚4$8.3K纺织染色助剂、工业清洁制剂

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南61$2.63M其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南87$1.53M合成单丝纱、尼龙单丝纱线
Colour Star Chemical Co., Ltd.中国36$818.2K酸性媒染染料、活性染料
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南47$612.2K合成纤维缝纫线、印刷标签
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南44$366.2K合成纤维缝纫线、棉针织布
Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南35$266.8K染色棉针织布、非玻璃化转印纸
Continental Textile Co., Ltd.越南15$98.7K塑料卷轴、其他塑料包装制品
XDD Textile Co., Ltd.越南8$92.2K涤棉纱线、未梳棉纱
Louvre Textile Co., Ltd.越南12$69.8K其他塑料包装制品、塑料卷轴
Trischel Fabric Pvt. Ltd.印度12$65.6K合成单丝纱、纺织染色助剂

近期贸易明细

进口(共 747)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30纺织染色助剂Colour Star Chemical Co., Ltd.西班牙$4.1K
2026-07-29酸性媒染染料Pan Pacific Trading and Services Co., Ltd. (Vietnam)中国$473
2026-07-29纺织染色助剂Pan Pacific Trading and Services Co., Ltd. (Vietnam)中国$463
2026-07-29纺织染色助剂Pan Pacific Trading and Services Co., Ltd. (Vietnam)中国$648
2026-07-28工业清洁制剂Pan Pacific Trading And Services (Vietnam) Co., Ltd.德国$2.8K
2026-07-28纺织染色助剂Pan Pacific Trading And Services (Vietnam) Co., Ltd.印度尼西亚$1.9K
2026-07-27纺织染色助剂Pan Pacific Trading And Services (Vietnam) Ltd.印度$1.7K
2026-07-27工业清洁制剂Pan Pacific Trading And Services (Vietnam) Co., Ltd.印度尼西亚$3.9K
2026-07-27工业清洁制剂Pan Pacific Trading and Services Co., Ltd. (Vietnam)中国$5.3K
2026-07-27活性染料Pan Pacific Trading And Services Co., Ltd. (Vietnam)泰国$673

出口(共 414)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04荧光增白染料Archroma Singapore Pte. Ltd.—$11.1K
2026-01-17其他染料XDD TEXTILE COMPANY LTD越南$1.7K
2026-01-16其他染料XDD Textile Co., Ltd.越南$1.7K
2025-12-26其他染料XDD TEXTILE COMPANY LTD越南$843
2025-12-26其他染料XDD TEXTILE COMPANY LTD越南$823
2025-12-26其他染料XDD TEXTILE COMPANY LTD越南$2.1K
2025-12-24其他染料XDD TEXTILE COMPANY LTD越南$823
2025-12-24其他染料XDD TEXTILE COMPANY LTD越南$2.1K
2025-12-24其他染料XDD TEXTILE COMPANY LTD越南$843
2025-09-13活性染料Trischel Fabric Pvt. Ltd.斯里兰卡$527

相关企业 · 同类产品

Cosmopolitan (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →