Cosmopolitan (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 693 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COSMOPOLITAN (VIệT NAM)
693
进口笔数
281
出口笔数
$15.90M
进口金额
$5.39M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-04
最近出口
18
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315902530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2V6WNS |
| 成立日期 | 2019-09-14 |
| 联系地址 | Số 15/1 đường Nguyễn Phúc Chu, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COSMOPOLITAN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | COSMOPOLITAN (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84934487120 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 81.44亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320416 | 活性染料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320411 | 分散染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320415 | 还原染料 |
| 380910 | 淀粉基整理剂 |
| 320419 | 其他染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320416 | 活性染料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320411 | 分散染料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320419 | 其他染料 |
| 390512 | 聚乙酸乙烯酯分散体 |
| 320415 | 还原染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 329 | $6.16M |
| 泰国 | 152 | $4.14M |
| 印度 | 164 | $2.22M |
| 墨西哥 | 40 | $1.07M |
| 印度尼西亚 | 61 | $814.1K |
| 德国 | 42 | $719.1K |
| 巴基斯坦 | 5 | $248.7K |
| 西班牙 | 20 | $146.3K |
| 瑞士 | 15 | $135.6K |
| 斯威士兰 | 1 | $126.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 213 | $4.41M |
| 斯里兰卡 | 44 | $681.3K |
| 中国香港 | 16 | $168.4K |
| 中国 | 4 | $51.4K |
| 秘鲁 | 1 | $45.0K |
| 柬埔寨 | 2 | $21.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Colour Star Chemical Co., Ltd. | 越南 | 403 | $9.06M | 纺织染色助剂、活性染料 |
| Colour Star Chemical Co., Ltd. | 中国 | 293 | $5.82M | 纺织染色助剂、分散染料 |
| fe4a52d4586efbebb1009fa89d2818dd | 22 | $205.5K | ||
| Archroma Pakistan Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $162.8K | 还原染料、其他丙烯酸聚合物 |
| Pan Pacific Trading and Services Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | 19 | $129.6K | 纺织染色助剂、酸性媒染染料 |
| Pan Pacific Trading And Services (Vietnam) Ltd. | 印度 | 8 | $107.8K | 活性染料、酸性媒染染料 |
| Archroma International (India) Private Ltd. | 印度 | 6 | $88.9K | 活性染料、酸性媒染染料 |
| Archroma Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $79.5K | 活性染料、纺织染色助剂 |
| Pan Pacific Trading And Services Co., Ltd. (Vietnam) | 泰国 | 9 | $73.2K | 活性染料、纺织染色助剂 |
| CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU PAN PACIFIC (VIET NAM) | 瑞士 | 3 | $6.1K | 纺织染色助剂 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $2.63M | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Colour Star Chemical Co., Ltd. | 越南 | 36 | $818.2K | 酸性媒染染料、活性染料 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 36 | $537.6K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $516.5K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 44 | $366.2K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 9 | $80.7K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Trischel Fabric Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $67.7K | 合成单丝纱、纺织染色助剂 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 9 | $63.1K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Sumtex Industrial Ltd. | 越南 | 5 | $54.7K | 染色棉针织布、未梳棉纱 |
| Sumtex Industrial Ltd. | 中国 | 6 | $21.7K | 未梳棉纱、染色棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 693)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 纺织染色助剂 | CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU PAN PACIFIC (VIET NAM) | 中国 | $302 |
| 2026-04-21 | 活性染料 | COLOUR STAR CHEMICAL CO LTD | 印度 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 分散染料 | CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU PAN PACIFIC (VIET NAM) | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 分散染料 | CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU PAN PACIFIC (VIET NAM) | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 分散染料 | CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU PAN PACIFIC (VIET NAM) | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 酸性媒染染料 | CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU PAN PACIFIC (VIET NAM) | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 活性染料 | COLOUR STAR CHEMICAL CO LTD | 印度 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 活性染料 | Pan Pacific Trading And Services Co., Ltd. (Vietnam) | 泰国 | $11.8K |
| 2026-04-21 | 分散染料 | CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU PAN PACIFIC (VIET NAM) | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 活性染料 | COLOUR STAR CHEMICAL CO LTD | 印度 | $776 |
出口(共 281)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 荧光增白染料 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | — | $11.1K |
| 2026-01-16 | 其他染料 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-24 | 其他染料 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $823 |
| 2025-12-24 | 其他染料 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $843 |
| 2025-12-24 | 其他染料 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $2.1K |
| 2025-09-13 | 活性染料 | TRISCHEL FABRIC PVT LTD | 斯里兰卡 | $527 |
| 2025-09-09 | 酸性媒染染料 | PAN ASIA CORP ORATION LTD | 斯里兰卡 | $527 |
| 2025-08-25 | 活性染料 | TRISCHEL FABRIC PVT LTD | 斯里兰卡 | $2.1K |
| 2025-08-21 | 活性染料 | PAN ASIA CORP ORATION LTD | 斯里兰卡 | $2.1K |
| 2025-05-22 | 荧光增白染料 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $2.0K |