Toshiba Vietnam Consumer Products Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6,738 笔 · 主营 冷藏冷冻组合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM TIêU DùNG TOSHIBA VIệT NAM
- 邮箱19
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
6,738
进口笔数
37
出口笔数
$636.94M
进口金额
$71.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-29
最近出口
48
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300787557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2M63EM |
| 成立日期 | 2006-11-17 |
| 联系地址 | số 12, Đường 15, Khu phố 4, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM TIÊU DÙNG TOSHIBA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOSHIBA VIETNAM CONSUMER PRODUCTS CO. LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 12, Đường 15, Khu phố 13, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842838242818 |
| 邮箱 | contacts@toshiba.com.vn |
| 传真 | +842838242817 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,255.5563亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845011 | 10kg以下全自动洗衣机 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 845121 | 10公斤以下干衣机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 845019 | 非自动洗衣机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2,462 | $362.41M |
| 中国 | 4,291 | $274.47M |
| 日本 | 12 | $44.2K |
| 西班牙 | 1 | $14.5K |
| 意大利 | 1 | $1.3K |
| 印度尼西亚 | 3 | $447 |
| 韩国 | 1 | $387 |
| 越南 | 1 | $138 |
| 老挝 | 3 | $90 |
| 柬埔寨 | 3 | $18 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $35.5K |
| 泰国 | 16 | $25.4K |
| 中国 | 17 | $10.1K |
| 德国 | 1 | $277 |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Midea Electric Trading (Singapore) Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 4,392 | $364.20M | 大型洗衣机、窗式/壁挂空调 |
| Toshiba Consumer Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1,558 | $149.14M | 冷藏冷冻组合机、10kg以下全自动洗衣机 |
| Carrier Air Conditioning (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 284 | $104.01M | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| Thai Toshiba Electronic Industries Co., Ltd. | 泰国 | 213 | $16.59M | 家用炊具、微波炉 |
| GD Midea Living Appliances Trading Co., Ltd. | 中国 | 209 | $2.75M | 空调机零件、洗衣机零件 |
| Wuxi Little Swan Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.9K | 10kg以下全自动洗衣机、10公斤以下干衣机 |
| Hefei Hualing Co., Ltd. | 中国 | 14 | $5.0K | 冷藏冷冻组合机、800升以下冰柜 |
| Toshiba Consumer Products Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $2.6K | 10kg以下全自动洗衣机、大型洗衣机 |
| Hefei Zhenghao E-Commercial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.6K | 980720、贱金属铰链 |
| Toshiba Home Technology Corporation | 日本 | 4 | $1.5K | 通信设备零件、37.5瓦以下电机 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $35.5K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Thai Toshiba Electronic Industries Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $19.3K | 带接头绝缘电线、电热器具零件 |
| Toshiba Consumer Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $5.9K | 阀门龙头、压力测量仪 |
| Hefei Hualing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.7K | 家用冰箱、冷藏冷冻组合机 |
| Wuxi Little Swan Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.8K | 10kg以下全自动洗衣机、其他金属锁 |
| Midea Global Innovation Center | 中国 | 1 | $1.0K | 水净化机械 |
| Wuxi Little Swan Co., Ltd. | 中国 | 3 | $971 | 洗衣机零件、其他金属锁 |
| Midea Global Innovation Center | 中国 | 2 | $900 | 家用炊具、其他铝制品 |
| 7TH BUILDING, MIDEA GLOBAL INNOVATION CENTE | 中国 | 1 | $520 | 水净化机械 |
| Midea Europe Gmbh KwHA | 德国 | 1 | $277 | 家用洗碗机 |
近期贸易明细
进口(共 6,738)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | MIDEA ELECTRIC TRADING (SINGAPORE) CO. PTE. LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 冷藏冷冻组合机 | MIDEA ELECTRIC TRADING (SINGAPORE) CO. PTE. LTD. | 中国 | $51.2K |
| 2026-04-28 | 冷藏冷冻组合机 | MIDEA ELECTRIC TRADING (SINGAPORE) CO. PTE. LTD. | 中国 | $29.9K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | MIDEA ELECTRIC TRADING (SINGAPORE) CO. PTE. LTD. | 中国 | $976 |
| 2026-04-28 | 冷藏冷冻组合机 | MIDEA ELECTRIC TRADING (SINGAPORE) CO. PTE. LTD. | 中国 | $29.9K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | MIDEA ELECTRIC TRADING (SINGAPORE) CO. PTE. LTD. | 中国 | $800 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | MIDEA ELECTRIC TRADING (SINGAPORE) CO. PTE. LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 10kg以下全自动洗衣机 | Toshiba Consumer Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $104.4K |
| 2026-04-28 | 冷藏冷冻组合机 | MIDEA ELECTRIC TRADING (SINGAPORE) CO. PTE. LTD. | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-28 | 冷藏冷冻组合机 | MIDEA ELECTRIC TRADING (SINGAPORE) CO. PTE. LTD. | 中国 | $12.8K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 水净化机械 | 7TH BUILDING, MIDEA GLOBAL INNOVATION CENTE | 中国 | $520 |
| 2026-01-08 | 8471机器零件 | Toshiba Consumer Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $24 |
| 2026-01-08 | 8471机器零件 | Toshiba Consumer Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $254 |
| 2026-01-08 | 8471机器零件 | Toshiba Consumer Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $45 |
| 2026-01-08 | 8471机器零件 | Toshiba Consumer Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $36 |
| 2026-01-08 | 8471机器零件 | Toshiba Consumer Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $48 |
| 2026-01-08 | 固定碳电阻 | Toshiba Consumer Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $66 |
| 2026-01-08 | 8471机器零件 | Toshiba Consumer Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4 |
| 2026-01-08 | 8471机器零件 | Toshiba Consumer Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $80 |
| 2026-01-08 | 37.5瓦以下电机 | Toshiba Consumer Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6 |