Thanh Le Corporation
越南进口商 · 进口 278 笔 · 主营 轻质石油油品
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THANH Lễ - CTCP
278
进口笔数
0
出口笔数
$1.18B
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700146458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUC3TC9M |
| 成立日期 | 2010-07-01 |
| 联系地址 | Số 63 Đường Yersin, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THANH LỄ - CTCP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842743829534 |
| 邮箱 | contact@thalexim.vn |
| 传真 | +842743829533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.366万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 124 | $561.89M |
| 韩国 | 103 | $409.32M |
| 马来西亚 | 36 | $138.41M |
| 泰国 | 15 | $70.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petrolimex Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 153 | $645.65M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Soleum Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 124 | $533.11M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Keosan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $950.0K | 矿物加工机零件、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 轻质石油油品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $4.92M |
| 2026-04-09 | 轻质石油油品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $4.92M |
| 2026-04-09 | 轻质石油油品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $4.92M |
| 2026-04-09 | 轻质石油油品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $4.92M |
| 2026-04-03 | 轻质石油油品 | SOLEUM ENERGY PTE LTD | 新加坡 | $7.86M |
| 2026-04-03 | 轻质石油油品 | SOLEUM ENERGY PTE LTD | 新加坡 | $7.92M |
| 2026-04-03 | 轻质石油油品 | SOLEUM ENERGY PTE LTD | 新加坡 | $7.86M |
| 2026-04-03 | 轻质石油油品 | SOLEUM ENERGY PTE LTD | 新加坡 | $7.92M |
| 2026-03-30 | 轻质石油油品 | SOLEUM ENERGY PTE LTD | 新加坡 | $7.23M |
| 2026-03-30 | 轻质石油油品 | SOLEUM ENERGY PTE LTD | 新加坡 | $5.59M |