Nam Hai Transportation & Produce Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,162 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM HảI KH
29
进口笔数
1,162
出口笔数
$376.8K
进口金额
$11.99M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-13
最近出口
17
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200783348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6VXC5J |
| 成立日期 | 2008-11-29 |
| 联系地址 | Lô A37 Cụm công nghiệp Diên Phú, Xã Diên Phú, Huyện Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM HẢI KH |
| 企业英文名称 | NAM HAI KH CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A37 Cụm công nghiệp Diên Phú, Xã Diên Điền, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842586298369 |
| 邮箱 | hr@namhaikh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 551599 | 其他化纤织物 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 551521 | 腈纶混纺织物 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 551512 | 聚酯混纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $373.3K |
| 美国 | 6 | $2.3K |
| 越南 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,126 | $11.32M |
| 英国 | 24 | $354.8K |
| 波兰 | 4 | $111.1K |
| 荷兰 | 4 | $109.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $53.4K |
| 波多黎各 | 2 | $36.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongwang Fabric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $194.5K | 雪尼尔织物、未割纬绒织物 |
| Dorell Fabrics LLC | 中国 | 2 | $53.0K | 毛圈织物、雪尼尔织物 |
| DORELL FABRICS LLC | 美国 | 4 | $48.6K | 未割纬绒织物、雪尼尔织物 |
| Arden Companies | 中国 | 2 | $28.5K | 其他纺织制品、丙烯酸机织物 |
| Shanghai Wellboost Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 女式化纤服装、钢化安全玻璃 |
| Cie Jimhon (Ningbo) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 人造纤维纱、涤棉纱线 |
| Taizhou Aode Furniture Accessory Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| JIANGSU TIANYUAN NEW MATERIAL | 中国 | 1 | $2.8K | 丙烯酸机织物 |
| Rooms To Go Furniture Corp. | 美国 | 1 | $2.6K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Paddy O' Furniture | 美国 | 3 | $2.2K | 金属框架座椅、汽车座椅零件 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RTG Furniture Corp. | 美国 | 194 | $3.79M | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Casual Line | 美国 | 172 | $1.68M | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Palm Casual Charleston | 美国 | 124 | $1.65M | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Family Leisure of Indianapolis, Inc. | 美国 | 95 | $1.04M | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Palm Casual Orlando | 美国 | 104 | $1.01M | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Paddy O' Furniture | 美国 | 68 | $684.1K | 金属框架座椅、非木制家具件 |
| Fortunoff Backyard Stores | 美国 | 25 | $339.3K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Palm Casual Charleston Warehouse | 美国 | 31 | $25.2K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 汽车座椅零件 | Taizhou Aode Furniture Accessory Co., Ltd. | 中国 | $185 |
| 2026-06-19 | 非泡沫塑料片 | Cie Jimhon (Ningbo) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $66 |
| 2026-06-19 | 非泡沫塑料片 | Cie Jimhon (Ningbo) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-06-19 | 非泡沫塑料片 | Cie Jimhon (Ningbo) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $620 |
| 2026-06-19 | 非泡沫塑料片 | Cie Jimhon (Ningbo) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-19 | 非泡沫塑料片 | Cie Jimhon (Ningbo) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $47 |
| 2026-06-19 | 非泡沫塑料片 | Cie Jimhon (Ningbo) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-19 | 非泡沫塑料片 | Cie Jimhon (Ningbo) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $123 |
| 2026-06-19 | 非泡沫塑料片 | Cie Jimhon (Ningbo) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $32 |
| 2026-06-19 | 非泡沫塑料片 | Cie Jimhon (Ningbo) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $153 |
出口(共 1,162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-13 | 非办公金属家具 | Paddy O' Furniture | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | XXXXXXXXXXXXXXXX PO 1649380KDA | Rooms To Go Furniture Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | WICKER FURNITURE PO 1693718KDA | Rooms To Go Furniture Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | XXXXXXXXXXXXXXXX PO 1649373KDA | Rooms To Go Furniture Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | XXXXXXXXXXXXXXXX PO 1649540KDA | Rooms To Go Furniture Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | XXXXXXXXXXXXXXXX PO 1698647KDA | Rooms To Go Furniture Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | XXXXXXXXXXXXXXXX PO 1679329KDA | Rooms To Go Furniture Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | XXXXXXXXXXXXXXXX PO 1647647KDA | Rooms To Go Furniture Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-08-03 | XXXXXXXXXXXXXXXX PO 1693203KDA | Rooms To Go Furniture Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-08-03 | XXXXXXXXXXXXXXXX PO 1649526KDA | Rooms To Go Furniture Corp. | 美国 | $0 |