Cool Viet Nam Service & Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ COOL VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$195.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108216212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0H7JRGR |
| 成立日期 | 2018-04-11 |
| 联系地址 | Số 7 ngõ 315 đường Khương Trung, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ COOL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | COOL VIET NAM SERVICE AND COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngõ 315 đường Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84913179280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852871 | 电视接收装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 10 | $182.6K |
| 墨西哥 | 1 | $11.5K |
| 中国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CoolAutomation Ltd. | 以色列 | 10 | $182.6K | 其他自动控制仪、通信设备 |
| 50f54113862d828a32acd0404d18d5b2 | 1 | $12.6K |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 通信设备 | COOLAUTOMATION LTD | 以色列 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | COOLAUTOMATION LTD | 以色列 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | COOLAUTOMATION LTD | 以色列 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | COOLAUTOMATION LTD | 以色列 | $14.1K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | COOLAUTOMATION LTD | 以色列 | $28 |
| 2026-04-21 | 通信设备 | COOLAUTOMATION LTD | 以色列 | $14.1K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | COOLAUTOMATION LTD | 以色列 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | COOLAUTOMATION LTD | 以色列 | $28 |
| 2025-12-02 | 通信设备 | COOLAUTOMATION LTD | 以色列 | $13.8K |
| 2025-10-14 | 其他电路开关装置 | COOLAUTOMATION LTD | 以色列 | $5.9K |