Viet Lao Wood Trading Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 柚木结构材

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Gỗ VIệT LàO

3
进口笔数
2
出口笔数
$44.0K
进口金额
$30.9K
出口金额
2023-05-19
最近进口
2023-08-02
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

工商档案

企业注册号0317457211
企查查编码QVNMV35991
成立日期2022-09-05
联系地址13B Nguyễn Văn Linh, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI GỖ VIỆT LÀO
企业英文名称VIET LAO WOOD TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址13B Nguyễn Văn Linh, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话0945457777
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440723柚木结构材
440399其他粗加工木材

出口

HS 编码产品
440723柚木结构材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝3$44.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$30.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Keoyingchalern Wood Processing Factory老挝2$29.2K柚木结构材、6mm以上木材
Muang Sanxay Wood Processing Factory老挝1$14.8K6mm以上木材、柚木结构材

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ushakiran Enterprises Pvt. Ltd.印度1$18.1K柚木原木、柚木结构材
Chaudhary Exports印度1$12.7K柚木结构材、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-19柚木结构材Keoyingchalern Wood Processing Factory老挝$15.5K
2023-01-11其他粗加工木材MUEANGSANXAY WOOD PROCESSING FACTORY老挝$14.8K
2023-01-11柚木结构材Keoyingchalern Wood Processing Factory老挝$13.8K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-02柚木结构材CHAUDHARY EXPORTS印度$12.7K
2023-01-11柚木结构材USHAKIRAN ENTERPRISES PVT.LTD.印度$18.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Lao Wood Trading Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →