CUONG THINH ENGINEERING EQUIPMENT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị Cơ KHí CườNG THịNH
22
进口笔数
0
出口笔数
$56.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502395484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPNX8QE1 |
| 成立日期 | 2019-05-15 |
| 联系地址 | Số 356 Lê Hồng Phong, Phường 3, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CƠ KHÍ CƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | CUONG THINH ENGINEERING EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 356 Lê Hồng Phong, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381900 | 液压油 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $21.9K |
| 比利时 | 1 | $21.1K |
| 泰国 | 3 | $7.7K |
| 德国 | 2 | $2.5K |
| 荷兰 | 2 | $1.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.4K |
| 英国 | 1 | $878 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NYCO | 比利时 | 1 | $21.1K | 其他润滑剂、其他化学制剂 |
| DRILLMAX INC | 美国 | 6 | $9.2K | 非泡沫橡胶密封件、止回阀 |
| INTERION PTE LTD | 新加坡 | 3 | $9.0K | 丙醇和异丙醇、非轻质石油 |
| DRILLMAX INC | 美国 | 2 | $5.5K | 液压气压阀门、钻探机械零件 |
| MARADYNE CORP ORATION | 美国 | 1 | $2.5K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| RAAH GROUP PTE LTD | 新加坡 | 3 | $2.2K | 其他手工工具、纱线及绳制品 |
| TANK HOLDING CORP | 美国 | 1 | $2.1K | 其他塑料包装制品、300升以上塑料容器 |
| TUNAP GMBH & CO KG | 德国 | 1 | $1.5K | 非轻质石油、零售清洁粉剂 |
| PLG MATERIALS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.1K | 其他自动控制仪、压力测量仪 |
| SBS SONDERMASCHINEN GMBH | 德国 | 1 | $1.0K | 传动轴及曲柄、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 分析仪器 | DRILLING TESTING INSTRUMENTS PTE LTD | 美国 | $465 |
| 2026-02-11 | 其他手工工具 | RAAH GROUP PTE LTD | 荷兰 | $639 |
| 2026-02-11 | 其他手工工具 | RAAH GROUP PTE LTD | 荷兰 | $493 |
| 2025-11-05 | 金属复合垫圈 | DRILLMAX INC | 美国 | $354 |
| 2025-11-05 | 非泡沫橡胶密封件 | DRILLMAX INC | 美国 | $166 |
| 2025-11-05 | 阀门龙头 | DRILLMAX INC | 美国 | $516 |
| 2025-11-05 | 非泡沫橡胶密封件 | DRILLMAX INC | 美国 | $212 |
| 2025-11-05 | 金属复合垫圈 | DRILLMAX INC | 美国 | $366 |
| 2025-11-05 | 阀门龙头 | DRILLMAX INC | 美国 | $577 |
| 2025-10-06 | 非纺织润滑剂 | TUNAP GMBH & CO KG | 德国 | $1.5K |