Thinh Phat Trade Development Investment Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN THươNG MạI THịNH PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$66.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107637881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HUSH5W |
| 成立日期 | 2016-11-18 |
| 联系地址 | Thôn bùi Xá, Xã Tam Hưng, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT TRADE DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn bùi Xá, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842466874388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391890 | 塑料地板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $66.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Jianer Plastic Floor Co., Ltd. | 中国 | 6 | $66.5K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 粗PVC棒材 | SHIJIAZHUANG JIANER PLASTIC FLOOR CO.,LTD | 中国 | $35 |
| 2024-07-29 | PVC地板/墙覆盖物 | SHIJIAZHUANG JIANER PLASTIC FLOOR CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-29 | PVC单丝棒材 | SHIJIAZHUANG JIANER PLASTIC FLOOR CO.,LTD | 中国 | $63 |
| 2024-07-29 | PVC地板/墙覆盖物 | SHIJIAZHUANG JIANER PLASTIC FLOOR CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-06-06 | 塑料棒材及型材 | SHIJIAZHUANG JIANER PLASTIC FLOOR CO.,LTD | 中国 | $77 |
| 2024-06-06 | PVC地板/墙覆盖物 | SHIJIAZHUANG JIANER PLASTIC FLOOR CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-06-06 | 塑料棒材及型材 | SHIJIAZHUANG JIANER PLASTIC FLOOR CO.,LTD | 中国 | $28 |
| 2024-06-06 | 聚氯乙烯覆材 | SHIJIAZHUANG JIANER PLASTIC FLOOR CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-06-06 | 聚氯乙烯覆材 | SHIJIAZHUANG JIANER PLASTIC FLOOR CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-06-06 | 塑料棒材及型材 | SHIJIAZHUANG JIANER PLASTIC FLOOR CO.,LTD | 中国 | $70 |