Tung Anh International Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 木制工具部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Thương Mại Quốc Tế Tùng Anh
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$1.71M
出口金额
—
最近进口
2025-12-11
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900791633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQSV8VJ |
| 成立日期 | 2016-03-26 |
| 联系地址 | Số 183, đường Bắc Sơn, Thị Trấn Hữu Lũng, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TÙNG ANH |
| 企业英文名称 | TUNG ANH INTERNATIONAL TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 183, đường Bắc Sơn, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84945036789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441700 | 木制工具部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 27 | $1.10M |
| 伊拉克 | 11 | $548.4K |
| 阿联酋 | 4 | $40.0K |
| 土耳其 | 2 | $26.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ehab Mohamad Abu Elyazeed Elsayed Alshehaly | 埃及 | 13 | $548.0K | 木制工具部件 |
| Aldaar Almumayaz Co. | 伊拉克 | 8 | $401.2K | 木制工具部件、钢制弹簧片 |
| Alamal for Import & Export | 埃及 | 6 | $253.1K | 木制工具部件、铅酸蓄电池 |
| Ehab Mohamad Abu-Elyazeed Elsayed Alshehaly | 埃及 | 5 | $207.5K | 木制工具部件 |
| Euyun Alghala Co. | 伊拉克 | 3 | $147.2K | 木制工具部件、其他着色制剂 |
| Elyazeed Establishment for Import & Export | 埃及 | 2 | $64.7K | 木制工具部件 |
| Califorca Trading LLC | 阿联酋 | 4 | $40.0K | 植物制扫帚、木制工具部件 |
| CK Koreaa Taki | 土耳其 | 2 | $26.8K | 木制工具部件 |
| SJA for Import & Export | 埃及 | 1 | $24.2K | 木制工具部件 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 木制工具部件 | ALAMAL FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $47.9K |
| 2025-11-10 | 木制工具部件 | ALAMAL FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $45.6K |
| 2025-10-31 | 木制工具部件 | ALAMAL FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $47.9K |
| 2025-07-26 | 木制工具部件 | EUYUN ALGHALA CO | 伊拉克 | $49.9K |
| 2025-05-08 | 木制工具部件 | EHAB MOHAMAD ABU ELYAZEED ELSAYED ALSHEHALY | 埃及 | $67.4K |
| 2025-04-19 | 木制工具部件 | ALDAAR ALMUMAYAZ CO | 伊拉克 | $64.5K |
| 2025-03-06 | 木制工具部件 | EHAB MOHAMAD ABU ELYAZEED ELSAYED ALSHEHALY | 埃及 | $53.9K |
| 2025-01-23 | 木制工具部件 | ALDAAR ALMUMAYAZ CO | 伊拉克 | $65.9K |
| 2025-01-09 | 木制工具部件 | ALAMAL FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $52.9K |
| 2024-12-28 | 木制工具部件 | EHAB MOHAMAD ABU-ELYAZEED ELSAYED ALSHEHALY | 埃及 | $55.4K |