QH NAM PHAT MECHANICAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他往复泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí QH NAM PHáT
2
进口笔数
0
出口笔数
$65.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702112384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1YS0G5S |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | Khu phố 12, Phường Hà An, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ QH NAM PHÁT |
| 企业英文名称 | QH NAM PHAT MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố 12, Phường Quảng Yên, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0912025983 |
| 邮箱 | mailt@namphatsteel.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 845921 | 数控钻床 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $61.8K |
| 意大利 | 1 | $2.8K |
| 德国 | 1 | $363 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG FIN CNCTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $61.8K | 金属加工机刀、非数控金属冲孔机 |
| FICEP HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $3.2K | 电力控制板、未装配硬质合金工具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 阀门龙头 | FICEP HONG KONG LTD | 意大利 | $547 |
| 2024-02-05 | 带接头绝缘电线 | FICEP HONG KONG LTD | 德国 | $21 |
| 2024-02-05 | 其他风扇 | FICEP HONG KONG LTD | 德国 | $342 |
| 2024-02-05 | 其他电气开关 | FICEP HONG KONG LTD | 意大利 | $366 |
| 2024-02-05 | 其他往复泵 | FICEP HONG KONG LTD | 意大利 | $776 |
| 2024-02-05 | 其他电气开关 | FICEP HONG KONG LTD | 意大利 | $1.2K |
| 2024-01-10 | 数控钻床 | SHANDONG FIN CNCTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $61.8K |