Dong A Industrial Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DONG-A INDUSTRIAL VINA
3
进口笔数
9
出口笔数
$234.5K
进口金额
$258.4K
出口金额
2025-07-31
最近进口
2023-06-08
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603591044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3S4KSX |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | Lô L, KCN Lộc An - Bình Sơn, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MKS VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L, KCN Lộc An - Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842513686164 |
| 邮箱 | x2caspian@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 103.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
| 847740 | 热成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 720890 | 热轧钢板 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $234.2K |
| 韩国 | 2 | $272 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $258.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MKG Global Co., Ltd. | 中国 | 1 | $234.2K | 热成型机 |
| Daeboo Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $272 | 橡塑模具、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Donga Tech Win Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $258.4K | 升降机零件、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 模制纸浆 | Daeboo Co., Ltd. | 韩国 | $78 |
| 2025-07-21 | 模制纸浆 | Daeboo Co., Ltd. | 韩国 | $52 |
| 2025-07-21 | 模制纸浆 | Daeboo Co., Ltd. | 韩国 | $54 |
| 2025-07-21 | 模制纸浆 | Daeboo Co., Ltd. | 韩国 | $44 |
| 2025-07-21 | 模制纸浆 | Daeboo Co., Ltd. | 韩国 | $44 |
| 2024-01-24 | 热成型机 | MKG GLOBAL CO LTD | 中国 | $234.2K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-08 | 非数控金属冲孔机 | DONGA TECH WIN CO., LTD. | 韩国 | $16.2K |
| 2023-04-25 | 升降机零件 | DONGA TECH WIN CO., LTD. | 韩国 | $1.0K |
| 2023-04-25 | 升降机零件 | DONGA TECH WIN CO., LTD. | 韩国 | $688 |
| 2023-04-25 | 升降机零件 | Donga Tech Win Co., Ltd. | 韩国 | $266 |
| 2023-04-25 | 升降机零件 | Donga Tech Win Co., Ltd. | 韩国 | $149 |
| 2023-04-25 | 升降机零件 | Donga Tech Win Co., Ltd. | 韩国 | $188 |
| 2023-04-25 | 升降机零件 | DONGA TECH WIN CO., LTD. | 韩国 | $264 |
| 2023-04-25 | 升降机零件 | Donga Tech Win Co., Ltd. | 韩国 | $522 |
| 2023-04-25 | 升降机零件 | DONGA TECH WIN CO., LTD. | 韩国 | $490 |
| 2023-04-25 | 升降机零件 | Donga Tech Win Co., Ltd. | 韩国 | $7.9K |