3T Consultant & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 浮石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Và ĐầU Tư 3T
2
进口笔数
0
出口笔数
$12.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103168653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HCHF3X |
| 成立日期 | 2009-01-02 |
| 联系地址 | Tầng 1, G4, tòa nhà Five Star Garden, số 2 đường Kim Giang, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ 3T |
| 企业英文名称 | 3T CONSULTANT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, G4, tòa nhà Five Star Garden, số 2 đường Kim Giang, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02433507882 |
| 邮箱 | 3tconsulco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251310 | 浮石 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Jingcheng Investment Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 膨胀矿物材料、灯工玻璃饰品 |
| Jiangsu Jingruite Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 浮石 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 浮石 | JIANGSU JINGRUITE ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-09-11 | 灯工玻璃饰品 | Jiangsu Jingcheng Investment Group Co., Ltd. | 中国 | $793 |
| 2025-09-11 | 灯工玻璃饰品 | Jiangsu Jingcheng Investment Group Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-11 | 灯工玻璃饰品 | JIANGSU JINGCHENG INVESTMENT GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-11 | 灯工玻璃饰品 | Jiangsu Jingcheng Investment Group Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2025-09-11 | 灯工玻璃饰品 | Jiangsu Jingcheng Investment Group Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2025-09-11 | 灯工玻璃饰品 | JIANGSU JINGCHENG INVESTMENT GROUP CO LTD | 中国 | $2.0K |