Soldiers Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SOLDIERS
19
进口笔数
11
出口笔数
$167.4K
进口金额
$99.3K
出口金额
2024-01-22
最近进口
2023-07-26
最近出口
5
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316344938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJM64P3 |
| 成立日期 | 2020-06-23 |
| 联系地址 | Phòng A06.08, Tầng 6, Tòa nhà Republic, 18E Cộng Hòa, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOLDIERS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84949129248 |
| 原始企业状态 | Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 511190 | 混纺粗梳毛织物 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 961800 | 裁缝模型及展示品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $105.0K |
| 中国 | 12 | $60.7K |
| 挪威 | 3 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $80.4K |
| NC | 1 | $10.0K |
| 法国 | 3 | $5.7K |
| 美国 | 2 | $2.0K |
| 加拿大 | 3 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juin Care Trading | 马来西亚 | 2 | $66.6K | 其他食品制剂 |
| Xiangyang Aiyijia Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $60.5K | 其他寝具、其他芳香制剂 |
| MDM Fashion | 马来西亚 | 2 | $38.4K | 其他食品制剂 |
| BONZAI AS | 挪威 | 3 | $1.8K | 混纺粗梳毛织物、其他亚麻织物 |
| Shenzhen Aiklin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $170 | 静止变流器、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Hengyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.8K | 热带木薄板、其他苯乙烯聚合物 |
| Shandong Longgo Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.6K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| TAMDA SARL | NC | 1 | $10.0K | 纺织面料运动鞋、其他机器刀具 |
| LABOA | 法国 | 2 | $3.1K | 其他塑纺箱盒、纤维纸板手提包 |
| Damien Salle Fasboa | 法国 | 1 | $2.6K | 其他纺织夹克、非棉衬衫 |
| KHOI NGUYEN | 美国 | 2 | $2.0K | 其他纺织连衣裙、其他护肤品 |
| Docify Inc. Co. | 加拿大 | 2 | $651 | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| CO 2234652 Ontario Ltd. | 加拿大 | 1 | $600 | 燃烧类香料、其他谷物粉 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 聚丙烯聚合物 | SHENZHEN AIKLIN TRADING CO LTD | 中国 | $170 |
| 2023-09-18 | 其他亚麻织物 | BONZAI AS | 挪威 | $300 |
| 2023-09-18 | 混纺粗梳毛织物 | BONZAI AS | 挪威 | $320 |
| 2023-09-08 | 其他亚麻织物 | BONZAI AS | 挪威 | $288 |
| 2023-09-08 | 混纺粗梳毛织物 | BONZAI AS | 挪威 | $288 |
| 2023-08-24 | 其他亚麻织物 | BONZAI AS | 挪威 | $280 |
| 2023-08-24 | 混纺粗梳毛织物 | BONZAI AS | 挪威 | $284 |
| 2023-08-22 | 其他食品制剂 | MDM FASHION | 马来西亚 | $19.2K |
| 2023-08-22 | 其他食品制剂 | MDM FASHION | 马来西亚 | $19.2K |
| 2023-05-19 | 其他食品制剂 | JUIN CARE TRADING | 马来西亚 | $33.3K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-26 | 其他陶瓷制品 | CO 2234652 ONTARIO LTD | 加拿大 | $210 |
| 2023-07-26 | 藤柳家具 | CO 2234652 ONTARIO LTD | 加拿大 | $90 |
| 2023-07-26 | 燃烧类香料 | CO 2234652 ONTARIO LTD | 加拿大 | $300 |
| 2023-07-11 | 非棉衬衫 | DAMIEN SALLE FASBOA | 法国 | $1.3K |
| 2023-07-11 | 其他纺织服装 | DAMIEN SALLE FASBOA | 法国 | $942 |
| 2023-07-11 | 其他纺织夹克 | DAMIEN SALLE FASBOA | 法国 | $350 |
| 2023-06-29 | 其他塑料制品 | KHOI NGUYEN | 美国 | $60 |
| 2023-06-29 | 纸板箱盒 | KHOI NGUYEN | 美国 | $3 |
| 2023-06-29 | 合成假发制品 | KHOI NGUYEN | 美国 | $30 |
| 2023-06-29 | 裁缝模型及展示品 | KHOI NGUYEN | 美国 | $10 |