Pro Asia Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 麦克风及支架
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Tử Pro Asia
4
进口笔数
0
出口笔数
$20.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105958706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27RMX13 |
| 成立日期 | 2012-08-01 |
| 联系地址 | Số 6, thôn Lã Côi, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ PRO ASIA |
| 企业英文名称 | PRO ASIA ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, thôn Lã Côi, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +842422666555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $20.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Breakthrough Future (Jiangmen) Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 卫生用品、麦克风及支架 |
| Guangzhou Tianzhen Audio Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 多扬声器箱体 |
| Imperial Exim Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 其他风扇、高压继电器 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 电声扩音机组 | IMPERIAL EXIM LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-07-24 | 电声扩音机组 | IMPERIAL EXIM LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-07-24 | 电声扩音机组 | IMPERIAL EXIM LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-11 | 多扬声器箱体 | GUANGZHOU TIANZHEN AUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $276 |
| 2024-07-11 | 多扬声器箱体 | GUANGZHOU TIANZHEN AUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-07-11 | 多扬声器箱体 | GUANGZHOU TIANZHEN AUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-01-05 | 麦克风及支架 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-01-14 | 麦克风及支架 | BREAKTHROUGH FUTURE (JIANGMEN) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.5K |