Xin Tuo Vietnam Science & Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kĩ THUậT XIN TUO VIệT NAM

2
进口笔数
58
出口笔数
$158
进口金额
$624.0K
出口金额
2024-06-04
最近进口
2025-01-18
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.3K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $84 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $84 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301184682
企查查编码QVNYW9UBHN
成立日期2021-09-13
联系地址Số nhà 31, Khu 10, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KĨ THUẬT XIN TUO VIỆT NAM
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 31, Khu 10, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84334409726
邮箱thihue357@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
391740塑料管件
482110印刷标签
853650其他电气开关
320890聚合物基油漆
391910自粘塑料卷
848180阀门龙头
392010乙烯聚合物塑料
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$158

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$612.3K
中国6$11.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Sweebond Sealing System Co., Ltd.中国1$84非泡沫橡胶密封件
DONGGUAN XINGCHENRUI AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD中国香港1$74其他钢铁制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南54$610.7K其他纸制品、瓦楞纸箱
The Wing Fat Printing Co., Ltd. (Vietnam)中国6$11.7K金属加工机刀、金属包头皮鞋
Bromake Vietnam Co., Ltd.越南2$1.0K自粘塑料片、PET塑料片材
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南2$618模制纸浆、无机涂布纸

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-04非泡沫橡胶密封件GUANGDONG SWEEBOND SEALING SYSTEM CO LTD中国$84
2023-02-09其他钢铁制品DONGGUAN XINGCHENRUI AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD中国$74

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-18其他机器刀具Bromake Vietnam Co., Ltd.越南$511
2025-01-09其他机器刀具CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM越南$511
2023-12-20电力控制板The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南$494
2023-12-20其他电气开关The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南$153
2023-12-20其他电路开关装置The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南$562
2023-12-20其他电气开关The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南$40
2023-12-20电力控制板The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南$410
2023-12-20绝缘电线THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$245
2023-12-20测量仪器The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南$265
2023-12-20绝缘电线THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

Xin Tuo Vietnam Science & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →