Xin Tuo Vietnam Science & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kĩ THUậT XIN TUO VIệT NAM
2
进口笔数
58
出口笔数
$158
进口金额
$624.0K
出口金额
2024-06-04
最近进口
2025-01-18
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301184682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYW9UBHN |
| 成立日期 | 2021-09-13 |
| 联系地址 | Số nhà 31, Khu 10, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KĨ THUẬT XIN TUO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 31, Khu 10, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84334409726 |
| 邮箱 | thihue357@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $158 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $612.3K |
| 中国 | 6 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Sweebond Sealing System Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84 | 非泡沫橡胶密封件 |
| DONGGUAN XINGCHENRUI AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $74 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 54 | $610.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| The Wing Fat Printing Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | 6 | $11.7K | 金属加工机刀、金属包头皮鞋 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $618 | 模制纸浆、无机涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGDONG SWEEBOND SEALING SYSTEM CO LTD | 中国 | $84 |
| 2023-02-09 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN XINGCHENRUI AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $74 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-18 | 其他机器刀具 | Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $511 |
| 2025-01-09 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $511 |
| 2023-12-20 | 电力控制板 | The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $494 |
| 2023-12-20 | 其他电气开关 | The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2023-12-20 | 其他电路开关装置 | The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $562 |
| 2023-12-20 | 其他电气开关 | The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2023-12-20 | 电力控制板 | The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $410 |
| 2023-12-20 | 绝缘电线 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $245 |
| 2023-12-20 | 测量仪器 | The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $265 |
| 2023-12-20 | 绝缘电线 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |