Maria Kim Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MARIA KIM
84
进口笔数
0
出口笔数
$217.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316827572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSQ3HRX |
| 成立日期 | 2021-04-26 |
| 联系地址 | 39/73 Đường An Phú Đông 09, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MARIA KIM |
| 企业英文名称 | MARIA KIM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, Đường TCH07, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0986928990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38.4615亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 570241 | 羊毛簇绒地毯 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 570239 | 其他机织地毯 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 590500 | 纺织墙布 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $154.0K |
| 印度 | 26 | $54.5K |
| 美国 | 5 | $6.1K |
| 比利时 | 2 | $2.1K |
| 意大利 | 1 | $401 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Auseng New Material Co., Ltd. | 中国 | 17 | $86.7K | PVC地板/墙覆盖物、塑料涂层壁纸 |
| Riyaz Exports | 印度 | 21 | $49.1K | 簇绒羊毛地毯、其他机织地毯 |
| Beijing Star Dream Decoration Co., Ltd. | 中国 | 12 | $43.1K | 羊毛簇绒地毯、塑料地板 |
| Beijing Solevo International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.0K | 羊毛簇绒地毯、其他机织地毯 |
| Wingchase Ltd. | 英国 | 2 | $6.1K | 塑料涂层壁纸、其他壁纸 |
| ARTE NV | 比利时 | 4 | $2.5K | 塑料涂层壁纸、商业广告材料 |
| Master Arts | 印度 | 4 | $2.4K | 簇绒羊毛地毯、其他木制品 |
| Beijing Star Dream Decoration Co., Ltd. | 中国 | 10 | $2.3K | 羊毛簇绒地毯、簇绒羊毛地毯 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| FOSHAN AUSENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国香港 | 2 | $677 | PVC地板/墙覆盖物、其他壁纸 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | PVC地板/墙覆盖物 | FOSHAN AUSENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-25 | PVC地板/墙覆盖物 | FOSHAN AUSENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-03-25 | PVC地板/墙覆盖物 | FOSHAN AUSENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-25 | PVC地板/墙覆盖物 | FOSHAN AUSENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-25 | PVC地板/墙覆盖物 | FOSHAN AUSENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-25 | PVC地板/墙覆盖物 | FOSHAN AUSENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-03-25 | PVC地板/墙覆盖物 | FOSHAN AUSENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-23 | 簇绒化纤地毯 | THE ARTS & ARTISANS | 印度 | $1.7K |
| 2026-03-23 | 簇绒化纤地毯 | THE ARTS & ARTISANS | 印度 | $1.3K |
| 2026-02-25 | PVC地板/墙覆盖物 | ARTE NV | 美国 | $2 |