Dung Thanh Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DũNG THANH
5
进口笔数
0
出口笔数
$60.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603821890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHU429DS |
| 成立日期 | 2021-07-13 |
| 联系地址 | 104/32, tổ 10, khu phố Tân Lập, Phường Phước Tân, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DŨNG THANH |
| 企业英文名称 | DUNG THANH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 电话 | +84933677871 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $60.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Weizhen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.2K | 其他橡塑机械、其他功能机器 |
| GUANGZHOU WEIZHEN MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.6K | 温控处理设备、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 其他功能机器 | GUANGZHOU WEIZHEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2024-12-30 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU WEIZHEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-12-30 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU WEIZHEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-30 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU WEIZHEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-30 | 其他功能机器 | GUANGZHOU WEIZHEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-01-12 | 温控处理设备 | GUANGZHOU WEIZHEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-12 | 其他功能机器 | GUANGZHOU WEIZHEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-04-27 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU WEIZHEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-02-20 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU WEIZHEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2023-02-20 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU WEIZHEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.1K |