Chio Life One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 板岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CHIO LIFE
18
进口笔数
0
出口笔数
$137.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314308719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAB7V64R |
| 成立日期 | 2017-03-23 |
| 联系地址 | 49/3C Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHIO LIFE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49/3C Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | 0906994255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680300 | 板岩制品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $137.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanil Health Care | 韩国 | 3 | $76.7K | 其他寝具、治疗按摩器具 |
| 153 Trade Co. | 韩国 | 12 | $42.5K | 板岩制品、塑料涂层织物 |
| Fashion Life Ltd. | 韩国 | 3 | $18.4K | 印刷标签、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 其他材料床垫 | HANIL HEALTH CARE | 韩国 | $13.0K |
| 2025-06-10 | 板岩制品 | 153 TRADE CO | 韩国 | $3.4K |
| 2025-05-06 | 塑料涂层织物 | 153 TRADE CO | 韩国 | $3.1K |
| 2025-04-29 | 其他寝具 | HANIL HEALTH CARE | 韩国 | $13.0K |
| 2025-04-29 | 治疗按摩器具 | Hanil Health Care | 韩国 | $7.3K |
| 2025-04-29 | 其他寝具 | HANIL HEALTH CARE | 韩国 | $11.0K |
| 2025-04-29 | 其他寝具 | HANIL HEALTH CARE | 韩国 | $18.5K |
| 2024-12-30 | 板岩制品 | 153 TRADE CO | 韩国 | $1.3K |
| 2024-10-08 | 带接头绝缘电线 | 153 TRADE CO | 韩国 | $1.0K |
| 2024-10-08 | 电力控制板 | 153 TRADE CO | 韩国 | $1.1K |