My Fair Life Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 塑料文具

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MY FAIR LIFE

16
进口笔数
6
出口笔数
$73.7K
进口金额
$12.9K
出口金额
2024-10-28
最近进口
2024-07-12
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.3K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315373485
企查查编码QVN84EV1XX
成立日期2018-11-06
联系地址Tầng 8, Tòa nhà Vietnam Business Center, Số 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MY FAIR LIFE
企业英文名称MY FAIR LIFE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8, Tòa nhà Vietnam Business Center, Số 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84933026048
邮箱n.niiyama@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392610塑料文具
420292其他塑纺箱盒
901720绘图仪器
960840活动铅笔
190490谷物制品
220110矿泉水及汽水
220210调味甜水
442199其他木制品
190531甜饼干
200799其他果仁制品

出口

HS 编码产品
392610塑料文具
960840活动铅笔
420292其他塑纺箱盒
482010纸质文具
442199其他木制品
761699其他铝制品
820559其他手工工具
830590金属办公文具
901720绘图仪器
960330化妆刷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本15$64.1K
中国台湾12$6.1K
中国9$2.4K
韩国3$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本6$12.8K
越南1$58

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
E+Craftman Co., Ltd.日本4$58.8K谷物制品、矿泉水及汽水
High Tide Co., Ltd.日本12$15.0K塑料文具、圆珠笔

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
High Tide Co., Ltd.日本6$12.8K塑料文具、活动铅笔
Hightide Co., Ltd.越南1$58其他动物产品、1kg以下胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-28甜饼干E+CRAFTMAN CO LTD日本$443
2024-10-28谷物制品E+CRAFTMAN CO LTD日本$69
2024-10-28其他果仁制品E+CRAFTMAN CO LTD日本$60
2024-10-28其他果仁制品E+CRAFTMAN CO LTD日本$78
2024-10-28矿泉水及汽水E+CRAFTMAN CO LTD日本$872
2024-10-28谷物制品E+CRAFTMAN CO LTD日本$484
2024-10-28矿泉水及汽水E+CRAFTMAN CO LTD日本$537
2024-10-28其他水E+CRAFTMAN CO LTD日本$864
2024-10-28谷物制品E+CRAFTMAN CO LTD日本$69
2024-10-28茶提取物及制品E+CRAFTMAN CO LTD日本$729

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-12化妆刷High Tide Co., Ltd.日本$31
2024-07-12其他塑纺箱盒HIGHTIDE CO LTD日本$29
2024-07-12塑料文具HIGHTIDE CO LTD日本$31
2024-07-12塑料文具HIGHTIDE CO LTD日本$29
2024-07-12其他木制品HIGHTIDE CO LTD日本$59
2024-07-12其他木制品HIGHTIDE CO LTD日本$37
2024-07-12餐具及刀片HIGHTIDE CO LTD日本$26
2024-07-12绘图仪器HIGHTIDE CO LTD日本$37
2024-07-12塑料文具HIGHTIDE CO LTD日本$44
2024-07-12纸质文具HIGHTIDE CO LTD日本$43

相关企业 · 同类产品

My Fair Life Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →