My Fair Life Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 塑料文具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MY FAIR LIFE
16
进口笔数
6
出口笔数
$73.7K
进口金额
$12.9K
出口金额
2024-10-28
最近进口
2024-07-12
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315373485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84EV1XX |
| 成立日期 | 2018-11-06 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Vietnam Business Center, Số 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MY FAIR LIFE |
| 企业英文名称 | MY FAIR LIFE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Vietnam Business Center, Số 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84933026048 |
| 邮箱 | n.niiyama@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 960840 | 活动铅笔 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 960840 | 活动铅笔 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 830590 | 金属办公文具 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 960330 | 化妆刷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $64.1K |
| 中国台湾 | 12 | $6.1K |
| 中国 | 9 | $2.4K |
| 韩国 | 3 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $12.8K |
| 越南 | 1 | $58 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E+Craftman Co., Ltd. | 日本 | 4 | $58.8K | 谷物制品、矿泉水及汽水 |
| High Tide Co., Ltd. | 日本 | 12 | $15.0K | 塑料文具、圆珠笔 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| High Tide Co., Ltd. | 日本 | 6 | $12.8K | 塑料文具、活动铅笔 |
| Hightide Co., Ltd. | 越南 | 1 | $58 | 其他动物产品、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 甜饼干 | E+CRAFTMAN CO LTD | 日本 | $443 |
| 2024-10-28 | 谷物制品 | E+CRAFTMAN CO LTD | 日本 | $69 |
| 2024-10-28 | 其他果仁制品 | E+CRAFTMAN CO LTD | 日本 | $60 |
| 2024-10-28 | 其他果仁制品 | E+CRAFTMAN CO LTD | 日本 | $78 |
| 2024-10-28 | 矿泉水及汽水 | E+CRAFTMAN CO LTD | 日本 | $872 |
| 2024-10-28 | 谷物制品 | E+CRAFTMAN CO LTD | 日本 | $484 |
| 2024-10-28 | 矿泉水及汽水 | E+CRAFTMAN CO LTD | 日本 | $537 |
| 2024-10-28 | 其他水 | E+CRAFTMAN CO LTD | 日本 | $864 |
| 2024-10-28 | 谷物制品 | E+CRAFTMAN CO LTD | 日本 | $69 |
| 2024-10-28 | 茶提取物及制品 | E+CRAFTMAN CO LTD | 日本 | $729 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 化妆刷 | High Tide Co., Ltd. | 日本 | $31 |
| 2024-07-12 | 其他塑纺箱盒 | HIGHTIDE CO LTD | 日本 | $29 |
| 2024-07-12 | 塑料文具 | HIGHTIDE CO LTD | 日本 | $31 |
| 2024-07-12 | 塑料文具 | HIGHTIDE CO LTD | 日本 | $29 |
| 2024-07-12 | 其他木制品 | HIGHTIDE CO LTD | 日本 | $59 |
| 2024-07-12 | 其他木制品 | HIGHTIDE CO LTD | 日本 | $37 |
| 2024-07-12 | 餐具及刀片 | HIGHTIDE CO LTD | 日本 | $26 |
| 2024-07-12 | 绘图仪器 | HIGHTIDE CO LTD | 日本 | $37 |
| 2024-07-12 | 塑料文具 | HIGHTIDE CO LTD | 日本 | $44 |
| 2024-07-12 | 纸质文具 | HIGHTIDE CO LTD | 日本 | $43 |