Kim Long Construction Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Xây Dựng Kim Long
248
进口笔数
0
出口笔数
$10.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103569285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAP0UKSQ |
| 成立日期 | 2009-03-10 |
| 联系地址 | 504 - 505 A10 Đầm Trấu, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY XÂY DỰNG KIM LONG |
| 企业英文名称 | KIM LONG CONSTRUCTION MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 504 - 505 A10 Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842439842518 |
| 传真 | 0439842518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843050 | 自推进挖土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842920 | 平地机 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 247 | $10.03M |
| 德国 | 1 | $33.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 69 | $2.71M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 35 | $1.46M | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Sogo Corporation | 日本 | 19 | $824.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 18 | $807.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Hitachi Construction Machinery Japan Ltd. | 日本 | 12 | $651.1K | 360度挖掘机 |
| Toyokami Co., Ltd. | 日本 | 11 | $423.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 10 | $375.8K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 11 | $315.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Tenko Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 8 | $303.3K | 360度挖掘机 |
| Katagiri Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $193.0K | 360度挖掘机、履带推土机 |
近期贸易明细
进口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Eikoh Trading Inc. | 日本 | $15.4K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Eikoh Trading Inc. | 日本 | $15.4K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $24.0K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $24.0K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | NDT Corp Ltd | 日本 | $15.5K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | NDT Corp Ltd | 日本 | $15.5K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | NDT Corp Ltd | 日本 | $17.6K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | NDT Corp Ltd | 日本 | $17.6K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | SHINWA LTD | 日本 | $14.2K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | SHINWA LTD | 日本 | $13.6K |