Kim Long Construction Machine Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Máy Xây Dựng Kim Long

248
进口笔数
0
出口笔数
$10.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
39
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $931.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $202.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $84.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $230.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $379.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $390.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $240.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $162.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $179.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $335.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $146.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $163.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $345.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $186.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $135.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $304.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $414.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $380.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $372.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $570.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $424.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $252.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $305.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $471.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $320.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $255.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $134.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $846.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $223.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $931.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $202.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $84.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $230.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $379.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $390.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $240.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $162.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $179.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $335.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $146.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $163.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $345.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $186.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $135.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $304.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $414.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $380.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $372.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $570.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $424.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $252.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $305.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $471.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $320.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $255.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $134.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $846.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $223.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $931.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103569285
企查查编码QVNAP0UKSQ
成立日期2009-03-10
联系地址504 - 505 A10 Đầm Trấu, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY XÂY DỰNG KIM LONG
企业英文名称KIM LONG CONSTRUCTION MACHINE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址504 - 505 A10 Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842439842518
传真0439842518
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
842911履带推土机
842959其他机械铲
843050自推进挖土机
842940自行式压路机
842720非电动叉车
842920平地机
842951前端装载机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本247$10.03M
德国1$33.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd.日本69$2.71M360度挖掘机、其他机械铲
Komatsu Used Equipment Corp日本35$1.46M360度挖掘机、电动叉车
Sogo Corporation日本19$824.2K360度挖掘机、其他机械铲
Shinwa Co., Ltd.日本18$807.6K360度挖掘机、其他机械铲
Hitachi Construction Machinery Japan Ltd.日本12$651.1K360度挖掘机
Toyokami Co., Ltd.日本11$423.3K360度挖掘机、其他机械铲
Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd.日本10$375.8K360度挖掘机、自推进起重机
NDT Corp. Oration Ltd.日本11$315.6K360度挖掘机、其他机械铲
Tenko Sangyo Co., Ltd.日本8$303.3K360度挖掘机
Katagiri Trading Co., Ltd.日本4$193.0K360度挖掘机、履带推土机

近期贸易明细

进口(共 248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28360度挖掘机Eikoh Trading Inc.日本$15.4K
2026-04-28360度挖掘机Eikoh Trading Inc.日本$15.4K
2026-04-28360度挖掘机Komatsu Used Equipment Corp日本$24.0K
2026-04-28360度挖掘机Komatsu Used Equipment Corp日本$24.0K
2026-04-15360度挖掘机NDT Corp Ltd日本$15.5K
2026-04-15360度挖掘机NDT Corp Ltd日本$15.5K
2026-04-15360度挖掘机NDT Corp Ltd日本$17.6K
2026-04-15360度挖掘机NDT Corp Ltd日本$17.6K
2026-04-12360度挖掘机SHINWA LTD日本$14.2K
2026-04-12360度挖掘机SHINWA LTD日本$13.6K

相关企业 · 同类产品

Kim Long Construction Machine Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →